FC Liefering
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SV Kapfenberg

FC Liefering vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 3-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 7, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Trọng tài
F. Ouschan
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 3' M. Kjærgaard 1-0
  2. 24' 1-1 D. Shabanhaxhaj11m
  3. 41' Dardan Shabanhaxhaj
  4. HT1-1
  5. 47' Nene Dorgeles
  6. 58' R. Šimić E. Havel
  7. 58' D. Klicnik S. Major
  8. 58' T. Sahin R. Hofer
  9. 64' R. Šimić 2-1
  10. 71' M. Koné M. Cherif
  11. 71' S. Bajrektarević P. Sarać
  12. 72' F. Amankwah · N. Dorgeles 3-1
  13. 78' P. Komolafe L. Eloshvili
  14. 78' L. Hassler W. Amoah
  15. 85' J. Halwachs B. Böckle
  16. 85' L. Ibertsberger M. Kjærgaard
  17. 86' S. Fischl D. Shabanhaxhaj
  18. 90'+3 3-2 P. Komolafe · M. Grgić
  19. FT3-2

Đội hình

FC Liefering Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Aufhauser
  1. 34J. Krumrey 6.5
  2. 3B. Böckle ▼ 85' 6.9
  3. 4L. Wallner 6.6
  4. 40S. Baidoo 7.3
  5. 16S. Major ▼ 58' 6.9
  6. 15M. Kjærgaard ▼ 85' 7.3
  7. 28S. Tijani 6.9
  8. 11N. Dorgeles 7.2
  9. 8F. Amankwah 7.5
  10. 19R. Hofer ▼ 58' 5.7
  11. 7E. Havel ▼ 58' 6.3

Dự bị 7

  1. 23R. Šimić ▲ 58' 7.2
  2. 18D. Klicnik ▲ 58' 6.2
  3. 22T. Sahin ▲ 58' 6.9
  4. 25J. Halwachs ▲ 85' 6.7
  5. 26L. Ibertsberger ▲ 85' 6.7
  6. 1A. Stejskal
  7. 42D. Owusu
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Petrović
  1. 1C. Giuliani 6.5
  2. 27C. Pichorner 6.3
  3. 18M. Cherif ▼ 71' 6.9
  4. 28O. N'Zi 6.2
  5. 30K. Lalić 6.9
  6. 4M. Grgić 7.9
  7. 22W. Amoah ▼ 78' 7.2
  8. 19D. Shabanhaxhaj ▼ 86' 7.3
  9. 25P. Sarać ▼ 71' 6.2
  10. 16S. Sylla 6.6
  11. 11L. Eloshvili ▼ 78' 6.9

Dự bị 7

  1. 20M. Koné ▲ 71' 6.7
  2. 33S. Bajrektarević ▲ 71' 6.7
  3. 32P. Komolafe ▲ 78' 7.6
  4. 23L. Hassler ▲ 78' 6.3
  5. 29S. Fischl ▲ 86' 6.3
  6. 34E. Krasniqi
  7. 12P. Krenn

Thống kê

013
610
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm17
8Trúng đích5
6Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn2
3Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
420Chuyền bóng364
315Chuyền chính xác253
75%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
79Ghi được56
63Thủng lưới79
1.98Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu