Melbourne City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Adelaide United

Melbourne City vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-2 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 2, hòa 3, Adelaide United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LDWLL Melbourne City
LWWLL Adelaide United
  1. -5' Anselmo
  2. -5' Yaya Dukuly
  3. 17' M. Younis · H. Shillington 1-0
  4. 40' H. Delbridge S. Souprayen
  5. HT1-0
  6. 63' B. Kutleshi E. Durakovic
  7. 63' M. Leckie Z. Schreiber
  8. 63' J. Muniz L. Duzel
  9. 63' L. Jovanovic Y. Dukuly
  10. 70' Max Caputo
  11. 75' M. Memeti M. Caputo
  12. 75' L. Wong A. Kuen
  13. 78' C. Goodwin Anselmo
  14. 79' 1-1 L. Jovanovic · C. Goodwin
  15. 85' Besian Kutleshi
  16. 89' Harrison Delbridge
  17. 89' A. Ayoubi H. Crawford
  18. 90'+6 Aziz Behich
  19. 90'+6 Germán Ferreyra
  20. 90'+9 Luka Jovanovic
  21. 90'+6 Luka Jovanovic
  22. 90'+2 Jay Barnett
  23. 90'+9 Luka Jovanovic
  24. 90' 1-2 L. Jovanovic · R. White
  25. FT1-2

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Aurelio Vidmar
  1. 1P. Beach 6.2
  2. 36H. Shillington 6.9
  3. 22G. Ferreyra 6.7
  4. 26S. Souprayen ▼ 40' 6.6
  5. 16A. Behich 7.3
  6. 19Z. Schreiber ▼ 63' 6.6
  7. 28M. Younis 6.9
  8. 30A. Kuen ▼ 75' 6.9
  9. 39E. Durakovic ▼ 63' 6.7
  10. 11E. Rashani 6.9
  11. 17M. Caputo ▼ 75' 6.3

Dự bị 7

  1. 40J. Nieuwenhuizen
  2. 35M. Memeti ▲ 75' 6.3
  3. 44B. Kutleshi ▲ 63' 6.3
  4. 7M. Leckie ▲ 63' 6.6
  5. 10T. Kanamori
  6. 2H. Delbridge ▲ 40' 7.9
  7. 41L. Wong ▲ 75' 6.2
Adelaide United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Airton Andrioli
  1. 22J. Smits 6.3
  2. 14J. Barnett 6.7
  3. 4P. Kikianis 6.7
  4. 3B. Vriends 7.0
  5. 19Y. Dukuly ▼ 63' 6.5
  6. 44R. White 7.7
  7. 23L. Duzel ▼ 63' 6.5
  8. 55E. Alagich 6.6
  9. 58H. Crawford ▼ 89' 7.0
  10. 87Anselmo ▼ 78' 6.9
  11. 12J. Yull 6.7

Dự bị 7

  1. 40E. Cox
  2. 10J. Muniz ▲ 63' 6.7
  3. 42A. Ayoubi ▲ 89' 6.7
  4. 9L. Jovanovic ⚽2 ▲ 63' 7.2
  5. 62F. Talladira
  6. 52S. Phillis
  7. 11C. Goodwin ▲ 78' 6.6

Thống kê

053
1051
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm17
2Trúng đích5
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
3Phạt góc10
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
332Chuyền bóng441
252Chuyền chính xác359
76%Chính xác chuyền81%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

38Trận đấu29
44Ghi được48
44Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu