Melbourne City vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 2-1 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 2, hòa 3, Adelaide United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Trọng tài
- A. Faghani
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LWWLL Adelaide United
- 7' Kusini Yengi
- 17' Andrew Nabbout
- 34' Mathew Leckie
- HT0-0
- 48' 0-1 Z. Clough · Javi López
- 58' ▲ R. Griffiths ▼ T. Gomulka
- 58' ▲ M. Tilio ▼ F. Berenguer-Bohrer
- 70' ▲ L. Brook ▼ G. Blackwood
- 74' M. Tilio · A. Nabbout 1-1
- 80' Juande Prados
- 83' ▲ S. Colakovski ▼ A. Nabbout
- 86' ▲ B. Oliveira ▼ Z. Clough
- 92' J. Maclaren 2-1
- 99' ▲ L. D'Arrigo ▼ R. Kitto
- 99' ▲ H. Ibusuki ▼ Isaías
- 105' Marco Tilio
- 105' ▲ J. Tratt ▼ Javi López
- 105' ▲ N. Irankunda ▼ Juande
- 116' Bernardo Oliveira
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Glover 6.9
- 3S. Jamieson 6.2
- 4Nuno Reis 7.2
- 6C. Jenkinson 6.6
- 22C. Good 8.0
- 10F. Berenguer-Bohrer ▼ 58' 6.3
- 18C. Metcalfe 7.7
- 16T. Gomulka ▼ 58' 6.6
- 7M. Leckie 7.9
- 15A. Nabbout ⇢ ▼ 83' 7.2
- 9J. Maclaren ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 5R. Griffiths ▲ 58' 6.7
- 23M. Tilio ⚽ ▲ 58' 7.5
- 17S. Colakovski ▲ 83' 7.0
- 38J. Bos
- 14T. Endoh
- 2S. Galloway
- 33M. Sutton
- 46J. Gauci 7.7
- 22M. Jakobsen 6.3
- 21Javi López ⇢ ▼ 105' 6.9
- 41A. Popovic 6.6
- 28Juande ▼ 105' 7.2
- 10Isaías ▼ 99' 7.3
- 7R. Kitto ▼ 99' 7.2
- 11C. Goodwin 6.9
- 20Z. Clough ⚽ ▼ 86' 6.9
- 14G. Blackwood ▼ 70' 6.6
- 9K. Yengi 6.5
Dự bị 7
- 77L. Brook ▲ 70' 6.2
- 31B. Oliveira ▲ 86' 6.7
- 6L. D'Arrigo ▲ 99' 6.6
- 15H. Ibusuki ▲ 99' 6.3
- 23J. Tratt ▲ 105' 6.9
- 66N. Irankunda ▲ 105' 6.6
- 50S. Hall
Thống kê
03⚑6
⚑430
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm12
8Trúng đích4
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị1
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
534Chuyền bóng583
385Chuyền chính xác438
72%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 33 | +22 | 49 | |
| 2 | 26 | 42 - 25 | +17 | 48 | |
| 3 | 26 | 40 - 30 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 38 - 31 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 49 - 35 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 49 | -15 | 39 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 8 | 26 | 37 - 44 | -7 | 31 | |
| 9 | 26 | 45 - 43 | +2 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 38 | -8 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 12 | 26 | 20 - 43 | -23 | 18 |
So sánh
32Trận đấu32
60Ghi được47
37Thủng lưới37
1.88Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai28