Melbourne City vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 3-3 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 2, hòa 3, Adelaide United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 14
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Trọng tài
- A. Kersey
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LWWLL Adelaide United
- 1' 0-1 G. Blackwood · E. Alagich
- 12' T. Lam · V. Berisha 1-1
- 17' 1-2 R. Kitto · Javi López
- 29' ▲ H. Ibusuki ▼ G. Blackwood
- 43' 1-3 C. Goodwin
- HT1-3
- 46' ▲ Nuno Reis ▼ T. Lam
- 46' ▲ A. Nabbout ▼ M. Tilio
- 52' M. Leckie · C. Good 2-3
- 59' ▲ Juande ▼ E. Alagich
- 61' ▲ F. Berenguer-Bohrer ▼ V. Berisha
- 66' Juande Prados
- 66' ▲ J. Yull ▼ Z. Clough
- 66' ▲ N. Ansell ▼ Juande
- 83' ▲ S. Jamieson ▼ A. ONeill
- 87' Jonny Yull
- 90'+2 J. Maclaren11m 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1T. Glover 6.2
- 25C. Talbot 6.3
- 6T. Lam ⚽ ▼ 46' 7.2
- 22C. Good ⇢ 7.3
- 38J. Bos 6.0
- 13A. O'Neill 6.9
- 14V. Berisha ⇢ ▼ 61' 7.9
- 23M. Tilio ▼ 46' 5.6
- 8R. van der Venne 6.5
- 7M. Leckie ⚽ 7.2
- 9J. Maclaren ⚽ 7.5
Dự bị 7
- 4Nuno Reis ▲ 46' 6.9
- 15A. Nabbout ▲ 46' 6.7
- 10F. Berenguer-Bohrer ▲ 61' 7.2
- 3S. Jamieson ▲ 83' 6.3
- 2S. Galloway
- 16T. Gomulka
- 33M. Sutton
- 46J. Gauci 6.3
- 21Javi López ⇢ 7.2
- 41A. Popovic 5.9
- 8Isaías 6.7
- 7R. Kitto ⚽ 6.6
- 6L. D'Arrigo 7.2
- 55E. Alagich ⇢ ▼ 59' 6.5
- 26B. Halloran 7.2
- 10Z. Clough ▼ 66' 7.0
- 11C. Goodwin ⚽ 7.9
- 14G. Blackwood ⚽ ▼ 29' 7.5
Dự bị 7
- 9H. Ibusuki ▲ 29' 6.9
- 28Juande ▲ 59'
- 37J. Yull ▲ 66' 6.3
- 4N. Ansell ▲ 66' 6.7
- 1J. Delianov
- 66N. Irankunda
- 27J. Cavallo
Thống kê
00⚑12
⚑720
70%Kiểm soát bóng30%
28Dứt điểm12
7Trúng đích6
14Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
12Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
646Chuyền bóng272
581Chuyền chính xác194
90%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
37Trận đấu32
79Ghi được61
44Thủng lưới54
2.14Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai31