Melbourne City vs Adelaide United
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-0 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 25 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 2, hòa 3, Adelaide United thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 14
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LWWLL Adelaide United
- 5' T. Antonis · T. Arslan 1-0
- 35' Ryan Tunnicliffe
- HT1-0
- 46' ▲ L. Đuzel ▼ R. Tunnicliffe
- 46' ▲ E. Alagich ▼ J. Yull
- 59' ▲ A. Nabbout ▼ Léo Natel
- 65' ▲ L. Jovanović ▼ Z. Clough
- 69' Terry Antonis
- 76' ▲ A. Ayoubi ▼ H. Ibusuki
- 76' ▲ A. Lopane ▼ B. Mazzeo
- 79' Isaías
- 84' Luka Jovanovic
- 89' ▲ Z. Schreiber ▼ T. Arslan
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Young 9.3
- 25C. Talbot 7.2
- 18J. Hall 7.2
- 22C. Good 7.7
- 2S. Galloway 7.2
- 6S. Ugarković 7.7
- 17T. Antonis ⚽ 8.3
- 46B. Mazzeo ▼ 76' 7.0
- 10T. Arslan ⇢ ▼ 89' 7.7
- 11Léo Natel ▼ 59' 7.3
- 9J. Maclaren 6.9
Dự bị 7
- 15A. Nabbout ▲ 59' 6.7
- 21A. Lopane ▲ 76' 7.0
- 35Z. Schreiber ▲ 89'
- 38H. Politidis
- 37M. Caputo
- 53H. Shillington
- 33P. Beach
- 1J. Delianov 6.9
- 43G. Bovalina 7.6
- 3B. Warland 7.3
- 8Isaías 6.7
- 7R. Kitto 6.9
- 10Z. Clough ▼ 65' 6.9
- 22R. Tunnicliffe ▼ 46' 6.3
- 37J. Yull ▼ 46' 7.2
- 66N. Irankunda 7.2
- 26B. Halloran 6.9
- 9H. Ibusuki ▼ 76' 6.6
Dự bị 7
- 55E. Alagich ▲ 46' 7.2
- 23L. Đuzel ▲ 46' 6.7
- 17L. Jovanović ▲ 65' 6.5
- 42A. Ayoubi ▲ 76' 6.3
- 21Javi López
- 27J. Cavallo
- 40E. Cox
Thống kê
01⚑2
⚑930
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm25
4Trúng đích6
8Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn10
2Phạt góc9
3Việt vị0
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
6Cứu thua3
432Chuyền bóng489
350Chuyền chính xác410
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
38Trận đấu29
68Ghi được55
50Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai33