Melbourne City
Úc · Giải vô địch bóng đá Úc
Melbourne City: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Úc — điểm: 1, số trận: 2. Trận tiếp theo: Melbourne City vs Sydney FC, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Melbourne Victory 1-1 Melbourne City, 24 tháng 10.
- Phong độ
- LLWLD
- HLV
- A. Vidmar · Từ 2023
- Vị trí
- 10 · Đ: 1 · Tr: 2 →
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne · 30.050
Lịch thi đấu
27-11
–
–
–
11-12
–
–
–
19-12
–
–
–
27-12
–
–
–
31-12
–
–
–
10-01
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 4
-
Matheus Rossetto Chấn thương chân -
A. Lopane Chấn thương cơ -
B. Mazzeo Chấn thương mắt cá -
R. Kalms Chấn thương
Thống kê
40%33%28%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,3
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 2,4
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 8–4–6
- Sân khách
- 8–9–5
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,5 : 0,5
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 1-17× · 18%
- 2-15× · 13%
- 0-05× · 13%
- 2-04× · 10%
- 1-33× · 8%
- 1-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Úc | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 0 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | — |
| Australia Cup | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4-3-3 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 430, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.