Adelaide United vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 1-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 5, hòa 3, Melbourne City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 18
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- LDWLL Melbourne City
- 14' Stefan Mauk
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Dukuly ▼ B. Folami
- 50' Callum Talbot
- 52' A. Goodwin · Z. Clough 1-0
- 57' Germán Ferreyra
- 66' ▲ Z. Schreiber ▼ M. Leckie
- 67' ▲ M. Tilio ▼ H. Politidis
- 74' ▲ A. Ayoubi ▼ A. Goodwin
- 74' ▲ R. White ▼ S. Mauk
- 74' ▲ M. Ghossaini ▼ M. Caputo
- 76' Marco Tilio
- 81' ▲ N. Atkinson ▼ C. Talbot
- 81' ▲ E. Durakovic ▼ L. Wong
- FT1-0
Đội hình
- 40E. Cox 6.9
- 20D. Pierias 7.0
- 3B. Vriends 7.5
- 8Isaías 7.7
- 7R. Kitto 6.6
- 14J. Barnett 6.6
- 55E. Alagich 7.3
- 10Z. Clough ⇢ 6.2
- 6S. Mauk ▼ 74' 6.9
- 17B. Folami ▼ 46' 6.2
- 26A. Goodwin ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 19Y. Dukuly ▲ 46' 6.9
- 42A. Ayoubi ▲ 74' 6.9
- 44R. White ▲ 74' 7.0
- 74A. Tatu
- 27J. Cavallo
- 58H. Crawford
- 60O. Page
- 33P. Beach 6.9
- 2C. Talbot ▼ 81' 6.9
- 22G. Ferreyra 6.9
- 26S. Souprayen 6.9
- 16A. Behich 7.0
- 46B. Mazzeo 6.3
- 7M. Leckie ▼ 66' 6.6
- 6S. Ugarković 7.0
- 38H. Politidis ▼ 67' 6.7
- 17M. Caputo ▼ 74' 6.9
- 41L. Wong ▼ 81' 7.2
Dự bị 7
- 19Z. Schreiber ▲ 66' 6.3
- 23M. Tilio ▲ 67' 6.5
- 50M. Ghossaini ▲ 74' 6.3
- 13N. Atkinson ▲ 81' 6.6
- 39E. Durakovic ▲ 81' 6.3
- 40J. Nieuwenhuizen
- 47K. Rahmani
Thống kê
01⚑4
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm12
4Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn7
4Phạt góc5
2Việt vị3
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
481Chuyền bóng481
398Chuyền chính xác403
83%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
34Trận đấu30
75Ghi được50
67Thủng lưới31
2.21Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai26