Adelaide United vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 6-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 5, hòa 3, Melbourne City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 2
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- LDWLL Melbourne City
- 14' N. Irankunda 1-0
- 18' Isaías
- 29' C. Talbotphản lưới 2-0
- 31' Zach Clough
- 45'+1 ▲ B. Warland ▼ A. Popovic
- HT2-0
- 46' ▲ Léo Natel ▼ A. Lopane
- 47' Panashe Madanha
- 49' Aziz Behich
- 53' Hamza Sakhi
- 59' ▲ G. Bovalina ▼ P. Madanha
- 59' ▲ M. Toure ▼ H. Ibusuki
- 65' ▲ M. Caputo ▼ T. Antonis
- 71' ▲ B. Oliveira ▼ J. Yull
- 72' ▲ R. Tunnicliffe ▼ N. Irankunda
- 75' R. Tunnicliffe · Z. Clough 3-0
- 76' ▲ Z. Schreiber ▼ S. Ugarković
- 81' M. Toure · B. Oliveira 4-0
- 85' ▲ H. Politidis ▼ A. Behich
- 85' ▲ S. Galloway ▼ H. Sakhi
- 88' B. Oliveira · B. Halloran 5-0
- 90' Léo Natel
- 90'+4 B. Oliveira · B. Halloran 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 46J. Gauci 7.9
- 36P. Madanha ▼ 59' 6.5
- 41A. Popovic ▼ 45' 7.0
- 4N. Ansell 7.2
- 7R. Kitto 7.5
- 8Isaías 7.3
- 37J. Yull ▼ 71' 6.6
- 66N. Irankunda ⚽ ▼ 72' 7.6
- 10Z. Clough ⇢ 7.9
- 26B. Halloran ⇢2 8.5
- 9H. Ibusuki ▼ 59' 6.3
Dự bị 7
- 3B. Warland ▲ 45' 6.9
- 43G. Bovalina ▲ 59' 7.0
- 49M. Toure ⚽ ▲ 59' 7.3
- 31B. Oliveira ⚽2 ▲ 71' 9.5
- 22R. Tunnicliffe ⚽ ▲ 72' 7.7
- 1J. Delianov
- 55E. Alagich
- 1J. Young 5.3
- 25C. Talbot 5.6
- 4Nuno Reis 6.3
- 26S. Souprayen 5.6
- 16A. Behich ▼ 85' 6.3
- 21A. Lopane ▼ 46' 6.2
- 6S. Ugarković ▼ 76' 6.9
- 17T. Antonis ▼ 65' 6.7
- 44M. Jakoliš 7.0
- 9J. Maclaren 5.9
- 8H. Sakhi ▼ 85' 6.9
Dự bị 7
- 11Léo Natel ▲ 46' 6.7
- 37M. Caputo ▲ 65' 6.6
- 35Z. Schreiber ▲ 76' 6.0
- 38H. Politidis ▲ 85' 6.2
- 2S. Galloway ▲ 85' 6.3
- 22C. Good
- 33P. Beach
Thống kê
02⚑3
⚑120
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm13
7Trúng đích2
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc1
0Việt vị1
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
373Chuyền bóng560
306Chuyền chính xác493
82%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
29Trận đấu38
55Ghi được68
58Thủng lưới50
1.9Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai39