Melbourne City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Adelaide United

Melbourne City vs Adelaide United

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 0-0 Adelaide United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 2, hòa 3, Adelaide United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 28
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LDWLL Melbourne City
LWWLL Adelaide United
  1. 15' Ethan Alagich
  2. 32' L. Jovanović A. Goodwin
  3. 39' Kai Trewin
  4. HT0-0
  5. 50' Germán Ferreyra
  6. 60' Zach Clough
  7. 60' M. Memeti M. Caputo
  8. 69' Y. Dukuly R. Kitto
  9. 69' J. Yull Z. Clough
  10. 74' E. Durakovic Z. Schreiber
  11. 80' Isaías
  12. 85' J. Barnett S. Mauk
  13. 85' B. Folami E. Alagich
  14. 86' K. Rahmani Y. Cohen
  15. 86' L. Wong A. Kuen
  16. FT0-0

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Vidmar
  1. 33P. Beach 7.5
  2. 13N. Atkinson 7.2
  3. 22G. Ferreyra 7.0
  4. 27K. Trewin 7.5
  5. 16A. Behich 6.9
  6. 19Z. Schreiber ▼ 74' 6.6
  7. 10Y. Cohen ▼ 86' 7.9
  8. 21A. Lopane 7.3
  9. 30A. Kuen ▼ 86' 7.0
  10. 23M. Tilio 8.2
  11. 17M. Caputo ▼ 60' 6.5

Dự bị 7

  1. 35M. Memeti ▲ 60' 6.3
  2. 39E. Durakovic ▲ 74' 6.3
  3. 47K. Rahmani ▲ 86' 6.5
  4. 41L. Wong ▲ 86' 6.3
  5. 18D. Ochsenham
  6. 2C. Talbot
  7. 36H. Shillington
Adelaide United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Veart
  1. 13M. Vartuli 8.2
  2. 20D. Pierias 6.7
  3. 3B. Vriends 6.9
  4. 51P. Kikianis 7.9
  5. 21Javi López 7.2
  6. 8Isaías 7.2
  7. 55E. Alagich ▼ 85' 6.2
  8. 10Z. Clough ▼ 69' 7.2
  9. 6S. Mauk ▼ 85' 7.2
  10. 7R. Kitto ▼ 69' 6.9
  11. 26A. Goodwin ▼ 32' 6.7

Dự bị 7

  1. 9L. Jovanović ▲ 32' 6.7
  2. 19Y. Dukuly ▲ 69' 6.7
  3. 12J. Yull ▲ 69' 6.3
  4. 14J. Barnett ▲ 85' 6.3
  5. 17B. Folami ▲ 85' 6.5
  6. 1J. Delianov
  7. 4J. Elsey

Thống kê

028
230
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
6Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
8Phạt góc2
3Việt vị3
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
2Cứu thua6
506Chuyền bóng403
409Chuyền chính xác314
81%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

30Trận đấu34
50Ghi được75
31Thủng lưới67
1.67Bàn thắng mỗi trận2.21
13Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu