Adelaide United vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United 0-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adelaide United thắng 5, hòa 3, Melbourne City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
- Sân vận động
- Coopers Stadium, Adelaide
- Trọng tài
- C. Beath
- Phong độ
- LWWLL Adelaide United
- LDWLL Melbourne City
- HT0-0
- 60' Conor Metcalfe
- 61' Nuno Reis
- 63' ▲ Z. Clough ▼ G. Blackwood
- 66' ▲ J. Bos ▼ M. Tilio
- 74' ▲ B. Oliveira ▼ L. Brook
- 75' ▲ K. Yengi ▼ H. Ibusuki
- 76' Mathew Leckie
- 83' ▲ S. Colakovski ▼ A. Nabbout
- 88' ▲ N. Irankunda ▼ R. Kitto
- 90' Stefan Colakovski
- FT0-0
Đội hình
- 46J. Gauci 7.9
- 22M. Jakobsen 7.5
- 21Javi López 7.3
- 41A. Popovic 6.6
- 28Juande 7.0
- 10Isaías 6.9
- 7R. Kitto ▼ 88' 6.3
- 77L. Brook ▼ 74' 6.6
- 15H. Ibusuki ▼ 75' 6.9
- 11C. Goodwin 7.2
- 14G. Blackwood ▼ 63' 6.9
Dự bị 7
- 20Z. Clough ▲ 63' 6.7
- 31B. Oliveira ▲ 74' 6.6
- 9K. Yengi ▲ 75' 6.3
- 66N. Irankunda ▲ 88'
- 23J. Tratt
- 6L. D'Arrigo
- 50S. Hall
- 1T. Glover 7.3
- 3S. Jamieson 7.2
- 4Nuno Reis 7.5
- 6C. Jenkinson 6.9
- 22C. Good 6.6
- 18C. Metcalfe 7.2
- 16T. Gomulka 6.6
- 7M. Leckie 7.2
- 15A. Nabbout ▼ 83' 7.3
- 9J. Maclaren 6.0
- 23M. Tilio ▼ 66' 6.5
Dự bị 7
- 38J. Bos ▲ 66' 6.2
- 17S. Colakovski ▲ 83' 6.9
- 14T. Endoh
- 33M. Sutton
- 2S. Galloway
- 5R. Griffiths
- 35R. Rodrigues
Thống kê
00⚑5
⚑440
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm13
3Trúng đích4
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
4Cứu thua3
526Chuyền bóng398
417Chuyền chính xác302
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 33 | +22 | 49 | |
| 2 | 26 | 42 - 25 | +17 | 48 | |
| 3 | 26 | 40 - 30 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 38 - 31 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 49 - 35 | +14 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 49 | -15 | 39 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 8 | 26 | 37 - 44 | -7 | 31 | |
| 9 | 26 | 45 - 43 | +2 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 38 | -8 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 12 | 26 | 20 - 43 | -23 | 18 |
So sánh
32Trận đấu32
47Ghi được60
37Thủng lưới37
1.47Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai33