Melbourne Victory
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wellington Phoenix

Melbourne Victory vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 0-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 5, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 23
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
WLWDW Melbourne Victory
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 22' J. Davidson S. Esposito
  2. 34' Denis Genreau
  3. HT0-0
  4. 46' C. Nduka N. Vergos
  5. 54' Nishan Velupillay
  6. 61' L. Kelly-Heald D. Edwards
  7. 68' L. D'Arrigo D. Genreau
  8. 68' M. Grimaldi N. Velupillay
  9. 68' R. Piscopo K. Jelacic
  10. 73' S. Kartum R. Najjarine
  11. 76' Alex Rufer
  12. 83' F. Conchie P. Retre
  13. 84' L. Brooke-Smith C. Piper
  14. 84' C. Armiento K. Nagasawa
  15. 88' Clarismario J. Mata
  16. 89' 0-1 S. Kartum · I. Eze
  17. 90'+1 M. James I. Eze
  18. FT0-1

Đội hình

Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Diles
  1. 40J. Warshawsky 7.0
  2. 22J. Rawlins 6.9
  3. 15S. Esposito ▼ 22' 7.3
  4. 21Roderick 6.3
  5. 18F. Lino 6.5
  6. 10D. Genreau ▼ 68' 7.0
  7. 8J. Valadon 6.2
  8. 23K. Jelacic ▼ 68' 7.2
  9. 64J. Mata ▼ 88' 6.7
  10. 17N. Velupillay ▼ 68' 6.6
  11. 9N. Vergos ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 25J. Duncan
  2. 2J. Davidson ▲ 22' 6.7
  3. 27L. D'Arrigo ▲ 68' 6.9
  4. 14M. Grimaldi ▲ 68' 6.6
  5. 7R. Piscopo ▲ 68' 6.6
  6. 11Clarismario ▲ 88' 6.7
  7. 44C. Nduka ▲ 46' 6.3
Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 1J. Oluwayemi 7.3
  2. 27M. Sheridan 7.2
  3. 28B. Tuiloma 7.3
  4. 15I. Hughes 6.6
  5. 12D. Edwards ▼ 61' 6.7
  6. 20R. Najjarine ▼ 73' 6.3
  7. 14A. Rufer 7.3
  8. 8P. Retre ▼ 83' 6.9
  9. 25K. Nagasawa ▼ 84' 7.2
  10. 3C. Piper ▼ 84' 5.9
  11. 7I. Eze ▼ 90' 7.2

Dự bị 7

  1. 30A. Kelly-Heald
  2. 16S. Kartum ▲ 73' 7.9
  3. 4M. James ▲ 90'
  4. 5F. Conchie ▲ 83' 6.7
  5. 29L. Brooke-Smith ▲ 84' 6.9
  6. 11C. Armiento ▲ 84' 6.3
  7. 18L. Kelly-Heald ▲ 61' 6.9

Thống kê

027
810
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc8
1Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
412Chuyền bóng423
317Chuyền chính xác333
77%Chính xác chuyền79%
0.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu31
51Ghi được40
41Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu