Wellington Phoenix
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Melbourne Victory

Wellington Phoenix vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-0 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 2, Melbourne Victory thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 5
Sân vận động
Allianz Stadium, Sydney
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
WLWDW Melbourne Victory
  1. 30' Kasey Bos
  2. HT0-0
  3. 46' C. Piper O. van Hattum
  4. 62' Alex Rufer
  5. 67' J. Reec N. Vergos
  6. 68' M. Rojas N. Walker
  7. 68' S. Colakovski K. Nagasawa
  8. 75' R. Piscopo D. Arzani
  9. 82' K. Barbarouses · M. Rojas 1-0
  10. 86' B. Fornaroli Clarismario Rodrigues
  11. 86' F. Monge J. Valadon
  12. 90' M. Al Taay H. Ishige
  13. FT1-0

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Italiano
  1. 1J. Oluwayemi 7.2
  2. 27M. Sheridan 7.7
  3. 4S. Wootton 7.2
  4. 15I. Hughes 7.2
  5. 24O. van Hattum ▼ 46' 6.7
  6. 8P. Retre 7.5
  7. 14A. Rufer 7.3
  8. 25K. Nagasawa ▼ 68' 6.6
  9. 41N. Walker ▼ 68' 6.7
  10. 7K. Barbarouses 7.2
  11. 9H. Ishige ▼ 90' 7.0

Dự bị 7

  1. 3C. Piper ▲ 46' 6.9
  2. 21M. Rojas ▲ 68' 7.2
  3. 11S. Colakovski ▲ 68' 6.7
  4. 12M. Al Taay ▲ 90'
  5. 36T. Loke
  6. 30A. Kelly-Heald
  7. 39J. Smith
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Kisnorbo
  1. 25J. Duncan 6.5
  2. 2J. Geria 7.0
  3. 5B. Hamill 7.2
  4. 21Roderick Miranda 6.7
  5. 28K. Bos 6.3
  6. 6R. Teague 7.9
  7. 14J. Valadon ▼ 86' 7.2
  8. 11Clarismario Rodrigues ▼ 86' 7.2
  9. 8Z. Machach 6.2
  10. 7D. Arzani ▼ 75' 8.3
  11. 9N. Vergos ▼ 67' 6.6

Dự bị 7

  1. 19J. Reec ▲ 67' 6.7
  2. 27R. Piscopo ▲ 75' 6.6
  3. 10B. Fornaroli ▲ 86' 6.6
  4. 18F. Monge ▲ 86' 6.3
  5. 22J. Rawlins
  6. 3A. Traoré
  7. 30D. Graskoski

Thống kê

011
710
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm18
1Trúng đích3
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn8
1Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
418Chuyền bóng551
346Chuyền chính xác485
83%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

31Trận đấu38
30Ghi được72
49Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu