Melbourne Victory
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Wellington Phoenix

Melbourne Victory vs Wellington Phoenix

Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 5-1 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 29 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 5, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
WLWDW Melbourne Victory
WWLWL Wellington Phoenix
  1. 7' N. Vergos · N. Velupillay 1-0
  2. 29' 1-1 R. Najjarine
  3. 42' N. Vergos · J. Rawlins 2-1
  4. 45'+2 Manjrekar James
  5. HT2-1
  6. 47' N. Vergos 3-1
  7. 55' Clarismario · J. Mata 4-1
  8. 57' M. Grimaldi N. Velupillay
  9. 57' F. Conchie C. Armiento
  10. 57' L. Brooke-Smith K. Nagasawa
  11. 64' P. Retre A. Rufer
  12. 67' D. Genreau L. D'Arrigo
  13. 67' K. Jelacic J. Mata
  14. 68' Clarismario
  15. 82' A. Traore J. Davidson
  16. 82' J. Reec Clarismario
  17. 90'+4 Adama Traoré
  18. 90' K. Jelacic · J. Reec 5-1
  19. FT5-1

Đội hình

Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Diles
  1. 25J. Duncan 6.3
  2. 22J. Rawlins 7.3
  3. 15S. Esposito 7.5
  4. 21Roderick 6.6
  5. 2J. Davidson ▼ 82' 6.7
  6. 27L. D'Arrigo ▼ 67' 6.9
  7. 8J. Valadon 6.9
  8. 17N. Velupillay ▼ 57' 6.9
  9. 64J. Mata ▼ 67' 7.2
  10. 11Clarismario ▼ 82' 7.2
  11. 9N. Vergos ⚽3 9.3

Dự bị 7

  1. 3A. Traore ▲ 82' 6.7
  2. 10D. Genreau ▲ 67' 6.9
  3. 14M. Grimaldi ▲ 57' 6.2
  4. 16J. Inserra
  5. 19J. Reec ▲ 82' 6.6
  6. 23K. Jelacic ▲ 67' 8.2
  7. 40J. Warshawsky
Wellington Phoenix Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 40E. McCarron 4.6
  2. 15I. Hughes 6.0
  3. 4M. James 5.9
  4. 18L. Kelly-Heald 6.2
  5. 27M. Sheridan 6.9
  6. 20R. Najjarine 7.3
  7. 14A. Rufer ▼ 64' 6.7
  8. 25K. Nagasawa ▼ 57' 5.3
  9. 11C. Armiento ▼ 57' 6.2
  10. 3C. Piper 6.6
  11. 7I. Eze 6.0

Dự bị 7

  1. 30A. Kelly-Heald
  2. 5F. Conchie ▲ 57' 6.3
  3. 8P. Retre ▲ 64' 6.7
  4. 24T. Loke
  5. 29L. Brooke-Smith ▲ 57' 6.5
  6. 31R. Lee
  7. 37A. Cassidy

Thống kê

014
210
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm8
6Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
504Chuyền bóng364
414Chuyền chính xác283
82%Chính xác chuyền78%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu31
51Ghi được40
41Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu