Melbourne Victory

Melbourne Victory

Úc · Cúp AFC

Melbourne Victory: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Cúp AFC — điểm: 4, số trận: 2. Trận tiếp theo: Persib Bandung vs Melbourne Victory, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Melbourne Victory 1-1 Melbourne City, 24 tháng 10.

Phong độ
DDWLD
HLV
A. Diles · Từ 2024
Vị trí
2 · Đ: 4 · Tr: 2 →
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne · 30.050

Lịch thi đấu

21-11
Auckland
Melbourne Victory
–
–
25-11
Melbourne Victory
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
–
–
02-12
FC Seoul
Melbourne Victory
–
–
06-12
Sydney FC
Melbourne Victory
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 1

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–6–5
Sân khách
8–5–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
1 : 0,7
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 2-03× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 1-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Australia Cup 5320 923—
Cúp AFC 2110 4114-4-2
Giải vô địch bóng đá Úc 2011 2304-4-1-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 97 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 76 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 125 · 17% 16–30′ · Thủng lưới 98 · 15% 17% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 106 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 116 · 18% 14% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 132 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 96 · 15% 18% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 115 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 105 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 164 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 168 · 25% 22% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 449, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu