Wellington Phoenix
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Melbourne Victory

Wellington Phoenix vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-3 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 2, Melbourne Victory thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 16
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
WLWDW Melbourne Victory
  1. 10' 0-1 S. Esposito · R. Piscopo
  2. 39' C. Armiento · R. Najjarine 1-1
  3. 41' Charles Nduka
  4. 44' 1-2 N. Velupillay · C. Nduka
  5. 45'+3 Paulo Retre
  6. HT1-2
  7. 63' M. Grimaldi R. Piscopo
  8. 63' K. Jelacic J. Mata
  9. 67' Carlo Armiento
  10. 68' L. Brooke-Smith S. Kartum
  11. 76' N. Vergos C. Nduka
  12. 76' L. D'Arrigo D. Genreau
  13. 77' C. Piper R. Najjarine
  14. 77' 1-3 L. D'Arrigo · K. Jelacic
  15. 82' L. Kelly-Heald P. Retre
  16. 82' M. Sheridan M. James
  17. 84' Roderickphản lưới 2-3
  18. 90'+2 Lukas Kelly-Heald
  19. FT2-3

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Giancarlo Italiano
  1. 30A. Kelly-Heald
  2. 6T. Payne
  3. 4M. James▼ 82'
  4. 28B. Tuiloma
  5. 15I. Hughes
  6. 11C. Armiento
  7. 16S. Kartum▼ 68'
  8. 8P. Retre▼ 82'
  9. 25K. Nagasawa
  10. 7I. Eze
  11. 20R. Najjarine▼ 77'

Dự bị 7

  1. 40E. McCarron
  2. 3C. Piper▲ 77'
  3. 5F. Conchie
  4. 18L. Kelly-Heald▲ 82'
  5. 27M. Sheridan▲ 82'
  6. 29L. Brooke-Smith▲ 68'
  7. 39J. Smith
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Arthur Diles
  1. 40J. Warshawsky
  2. 22J. Rawlins
  3. 15S. Esposito
  4. 21Roderick
  5. 2J. Davidson
  6. 10D. Genreau▼ 76'
  7. 8J. Valadon
  8. 7R. Piscopo▼ 63'
  9. 64J. Mata▼ 63'
  10. 17N. Velupillay
  11. 44C. Nduka▼ 76'

Dự bị 7

  1. 25J. Duncan
  2. 9N. Vergos▲ 76'
  3. 14M. Grimaldi▲ 63'
  4. 16J. Inserra
  5. 19J. Reec
  6. 23K. Jelacic▲ 63'
  7. 27L. D'Arrigo▲ 76'

Thống kê

026
710
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm12
3Trúng đích6
1Chệch đích5
4Bị chặn1
6Phạt góc7
3Việt vị1
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
529Chuyền bóng397
84%Chính xác chuyền79%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu31
40Ghi được51
53Thủng lưới41
1.29Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu