Wellington Phoenix
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Melbourne Victory

Wellington Phoenix vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-2 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 2, Melbourne Victory thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
WLWDW Melbourne Victory
  1. 30' Daniel Arzani
  2. HT0-0
  3. 59' Tim Payne
  4. 65' J. Brimmer J. Valadon
  5. 66' O. van Hattum D. Ball
  6. 66' B. Folami D. Arzani
  7. 66' S. Khelifi N. Velupillay
  8. 73' O. Zawada B. Kraev
  9. 81' 0-1 A. Traoré · J. Brimmer
  10. 85' Y. Salas N. Pennington
  11. 86' C. Chapman R. Bonevacia
  12. 90'+1 Youstin Salas
  13. 90'+5 C. Ikonomidis B. Fornaroli
  14. 90'+9 O. Zawada · K. Barbarouses 1-1
  15. 97' Connor Chapman
  16. 102' 1-2 C. Ikonomidis · Roderick Miranda
  17. 111' M. Al-Taay T. Payne
  18. 111' I. Hughes F. Surman
  19. 111' L. Kelly-Heald S. Sutton
  20. 120' K. Bos A. Traoré
  21. FT1-2

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Italiano
  1. 40A. Paulsen 7.2
  2. 6T. Payne ▼ 111' 7.2
  3. 3F. Surman ▼ 111' 7.5
  4. 4S. Wootton 7.3
  5. 19S. Sutton ▼ 111' 7.3
  6. 15N. Pennington ▼ 85' 6.9
  7. 14A. Rufer 7.2
  8. 8B. Old 9.0
  9. 11B. Kraev ▼ 73' 6.2
  10. 10D. Ball ▼ 66' 6.9
  11. 7K. Barbarouses 7.3

Dự bị 7

  1. 24O. van Hattum ▲ 66' 7.3
  2. 9O. Zawada ▲ 73' 7.5
  3. 17Y. Salas ▲ 85' 6.3
  4. 12M. Al-Taay ▲ 111' 6.3
  5. 26I. Hughes ▲ 111' 6.6
  6. 18L. Kelly-Heald ▲ 111' 6.3
  7. 25J. Duncan
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Popović
  1. 20P. Izzo 8.3
  2. 2J. Geria 7.2
  3. 5D. Da Silva 7.2
  4. 21Roderick Miranda 7.7
  5. 3A. Traoré ▼ 120' 7.5
  6. 27J. Valadon ▼ 65' 7.0
  7. 25R. Teague 7.2
  8. 17N. Velupillay ▼ 66' 6.9
  9. 28R. Bonevacia ▼ 86' 6.7
  10. 19D. Arzani ▼ 66' 6.5
  11. 10B. Fornaroli ▼ 90' 6.7

Dự bị 7

  1. 22J. Brimmer ▲ 65' 7.2
  2. 11B. Folami ▲ 66' 7.3
  3. 23S. Khelifi ▲ 66' 7.0
  4. 14C. Chapman ▲ 86' 6.7
  5. 7C. Ikonomidis ▲ 90' 7.3
  6. 37K. Bos ▲ 120'
  7. 40C. Siciliano

Thống kê

0111
320
64%Kiểm soát bóng36%
27Dứt điểm13
7Trúng đích5
10Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn5
11Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
866Chuyền bóng493
763Chuyền chính xác403
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

31Trận đấu32
45Ghi được49
32Thủng lưới40
1.45Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu