Wellington Phoenix
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Melbourne Victory

Wellington Phoenix vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 2-3 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 2, Melbourne Victory thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
WLWDW Melbourne Victory
  1. 4' 0-1 N. Velupillay · D. Arzani
  2. 10' C. Piper · S. Sutton 1-1
  3. 45'+1 1-2 Z. Machach · N. Velupillay
  4. HT1-2
  5. 50' 1-3 N. Vergos
  6. 56' P. Retre H. Ishige
  7. 56' L. Kelly-Heald M. Sheridan
  8. 56' L. Brooke-Smith K. Nagasawa
  9. 56' R. Piscopo R. Teague
  10. 57' Jackson Lachlan
  11. 65' B. Hamill Roderick Miranda
  12. 66' A. Badolato D. Arzani
  13. 75' P. Retre · T. Payne 2-3
  14. 78' Brendan Hamill
  15. 79' N. Walker P. Retre
  16. 80' B. Fornaroli N. Vergos
  17. 80' F. Monge R. Piscopo
  18. 87' F. Conchie I. Hughes
  19. FT2-3

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: G. Italiano
  1. 1J. Oluwayemi 7.2
  2. 6T. Payne 6.3
  3. 15I. Hughes ▼ 87' 6.2
  4. 4S. Wootton 7.3
  5. 19S. Sutton 6.6
  6. 3C. Piper 7.3
  7. 14A. Rufer 6.9
  8. 27M. Sheridan ▼ 56' 6.7
  9. 25K. Nagasawa ▼ 56' 6.7
  10. 9H. Ishige ▼ 56' 6.3
  11. 7K. Barbarouses 6.7

Dự bị 7

  1. 8P. Retre ▲ 56' 7.2
  2. 18L. Kelly-Heald ▲ 56' 6.9
  3. 29L. Brooke-Smith ▲ 56' 6.3
  4. 41N. Walker ▲ 79' 6.6
  5. 5F. Conchie ▲ 87' 6.7
  6. 39J. Smith
  7. 35D. Boon
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Diles
  1. 1M. Langerak 6.5
  2. 22J. Rawlins 7.3
  3. 21Roderick Miranda ▼ 65' 6.9
  4. 4L. Jackson 6.7
  5. 28K. Bos 7.3
  6. 6R. Teague ▼ 56' 6.9
  7. 14J. Valadon 6.9
  8. 7D. Arzani ▼ 66' 7.7
  9. 8Z. Machach 8.7
  10. 17N. Velupillay 8.3
  11. 9N. Vergos ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 27R. Piscopo ▲ 56' 6.9
  2. 5B. Hamill ▲ 65' 6.5
  3. 23A. Badolato ▲ 66' 6.9
  4. 10B. Fornaroli ▲ 80' 6.5
  5. 18F. Monge ▲ 80' 6.5
  6. 25J. Duncan
  7. 16J. Inserra

Thống kê

005
920
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm22
2Trúng đích10
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm17
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn7
5Phạt góc9
3Việt vị0
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
6Cứu thua0
315Chuyền bóng388
235Chuyền chính xác290
75%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

31Trận đấu38
30Ghi được72
49Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu