Melbourne Victory vs Wellington Phoenix
Tỷ số chung cuộc: Melbourne Victory 0-0 Wellington Phoenix tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne Victory thắng 5, hòa 2, Wellington Phoenix thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- WLWDW Melbourne Victory
- WWLWL Wellington Phoenix
- 41' David Ball
- HT0-0
- 52' Nicholas Pennington
- 60' ▲ B. Folami ▼ N. Velupillay
- 60' ▲ D. Arzani ▼ S. Khelifi
- 61' ▲ J. Brimmer ▼ J. Valadon
- 65' ▲ O. van Hattum ▼ D. Ball
- 76' ▲ O. Zawada ▼ N. Pennington
- 77' ▲ Y. Salas ▼ B. Kraev
- 79' ▲ C. Ikonomidis ▼ R. Bonevacia
- 88' Daniel Arzani
- 89' ▲ C. Chapman ▼ B. Fornaroli
- 90'+5 Alex Rufer
- 90'+5 ▲ M. Al-Taay ▼ B. Old
- FT0-0
Đội hình
- 20P. Izzo 7.0
- 2J. Geria 7.3
- 5D. Da Silva 7.2
- 21Roderick Miranda 7.2
- 3A. Traoré 7.3
- 27J. Valadon ▼ 61' 6.9
- 25R. Teague 7.2
- 17N. Velupillay ▼ 60' 7.5
- 28R. Bonevacia ▼ 79' 7.2
- 23S. Khelifi ▼ 60' 7.3
- 10B. Fornaroli ▼ 89' 7.0
Dự bị 7
- 11B. Folami ▲ 60' 6.6
- 19D. Arzani ▲ 60' 7.0
- 22J. Brimmer ▲ 61' 6.9
- 7C. Ikonomidis ▲ 79' 6.9
- 14C. Chapman ▲ 89'
- 37K. Bos
- 40C. Siciliano
- 40A. Paulsen 8.0
- 6T. Payne 7.2
- 3F. Surman 7.6
- 4S. Wootton 7.6
- 19S. Sutton 7.3
- 15N. Pennington ▼ 76' 6.9
- 14A. Rufer 6.9
- 8B. Old ▼ 90' 7.2
- 10D. Ball ▼ 65' 6.5
- 7K. Barbarouses 6.9
- 11B. Kraev ▼ 77' 6.3
Dự bị 7
- 24O. van Hattum ▲ 65' 6.3
- 9O. Zawada ▲ 76' 6.6
- 17Y. Salas ▲ 77' 6.7
- 12M. Al-Taay ▲ 90'
- 26I. Hughes
- 25J. Duncan
- 18L. Kelly-Heald
Thống kê
01⚑10
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm6
5Trúng đích0
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm3
14Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
10Phạt góc3
0Việt vị2
18Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
526Chuyền bóng420
436Chuyền chính xác334
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
32Trận đấu31
49Ghi được45
40Thủng lưới32
1.53Bàn thắng mỗi trận1.45
7Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai29