Wellington Phoenix
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Melbourne Victory

Wellington Phoenix vs Melbourne Victory

Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-1 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 2, Melbourne Victory thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
Sân vận động
Sky Stadium, Wellington
Phong độ
WWLWL Wellington Phoenix
WLWDW Melbourne Victory
  1. 36' Adama Traoré
  2. 43' Christopher Ikonomidis
  3. 45'+8 Tim Payne
  4. 45'+6 Tim Payne
  5. HT0-0
  6. 63' B. Folami A. Traoré
  7. 63' C. Chapman C. Ikonomidis
  8. 63' R. Teague Rai Marchán
  9. 69' S. Sutton D. Ball
  10. 74' J. Valadon J. Brimmer
  11. 79' 0-1 C. Chapman · N. Velupillay
  12. 82' E. Adams D. Arzani
  13. 83' M. Al-Taay N. Pennington
  14. 83' O. van Hattum L. Kelly-Heald
  15. 89' L. Supyk B. Kraev
  16. 90'+2 Oskar van Hattum
  17. 90'+5 A. Rufer11m 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

Wellington Phoenix Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Italiano
  1. 40A. Paulsen
  2. 3F. Surman
  3. 4S. Wootton
  4. 18L. Kelly-Heald▼ 83'
  5. 6T. Payne
  6. 15N. Pennington▼ 83'
  7. 14A. Rufer
  8. 8B. Old
  9. 7K. Barbarouses
  10. 10D. Ball▼ 69'
  11. 11B. Kraev▼ 89'

Dự bị 7

  1. 19S. Sutton▲ 69'
  2. 12M. Al-Taay▲ 83'
  3. 24O. van Hattum▲ 83'
  4. 23L. Supyk▲ 89'
  5. 25J. Duncan
  6. 5F. Conchie
  7. 51G. Sloane-Rodrigues
Melbourne Victory Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Popović
  1. 20P. Izzo
  2. 2J. Geria
  3. 5D. Da Silva
  4. 21Roderick Miranda
  5. 3A. Traoré▼ 63'
  6. 22J. Brimmer▼ 74'
  7. 4Rai Marchán▼ 63'
  8. 19D. Arzani▼ 82'
  9. 8Z. Machach
  10. 17N. Velupillay
  11. 7C. Ikonomidis▼ 63'

Dự bị 7

  1. 11B. Folami▲ 63'
  2. 14C. Chapman▲ 63'
  3. 25R. Teague▲ 63'
  4. 27J. Valadon▲ 74'
  5. 24E. Adams▲ 82'
  6. 28F. Lino
  7. 40C. Siciliano

Thống kê

104
1510
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm19
3Trúng đích6
5Chệch đích7
2Bị chặn6
4Phạt góc15
0Việt vị1
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
337Chuyền bóng571
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

31Trận đấu32
45Ghi được49
32Thủng lưới40
1.45Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu