Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
Tỷ số chung cuộc: Wellington Phoenix 1-0 Melbourne Victory tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wellington Phoenix thắng 3, hòa 2, Melbourne Victory thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 24
- Sân vận động
- Sky Stadium, Wellington
- Phong độ
- WWLWL Wellington Phoenix
- WLWDW Melbourne Victory
- 31' Tim Payne
- 34' Fabian Monge
- HT0-0
- 57' ▲ D. Ball ▼ M. Al-Taay
- 63' ▲ N. Pennington ▼ T. Payne
- 63' ▲ C. Ikonomidis ▼ B. Folami
- 64' ▲ R. Bonevacia ▼ F. Monge
- 65' David Ball
- 76' ▲ S. Khelifi ▼ Z. Machach
- 76' ▲ C. Chapman ▼ J. Brimmer
- 82' ▲ O. van Hattum ▼ B. Kraev
- 86' ▲ E. Adams ▼ D. Arzani
- 90'+1 Damien Da Silva
- 90'+5 Roderick Mirandaphản lưới 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 40A. Paulsen
- 6T. Payne▼ 63'
- 3F. Surman
- 4S. Wootton
- 19S. Sutton
- 14A. Rufer
- 17Y. Salas
- 12M. Al-Taay▼ 57'
- 11B. Kraev▼ 82'
- 8B. Old
- 7K. Barbarouses
Dự bị 7
- 10D. Ball▲ 57'
- 15N. Pennington▲ 63'
- 24O. van Hattum▲ 82'
- 25J. Duncan
- 5F. Conchie
- 43M. Sheridan
- 18L. Kelly-Heald
- 20P. Izzo
- 2J. Geria
- 5D. Da Silva
- 21Roderick Miranda
- 3A. Traoré
- 18F. Monge▼ 64'
- 22J. Brimmer▼ 76'
- 19D. Arzani▼ 86'
- 8Z. Machach▼ 76'
- 11B. Folami▼ 63'
- 10B. Fornaroli
Dự bị 7
- 7C. Ikonomidis▲ 63'
- 28R. Bonevacia▲ 64'
- 23S. Khelifi▲ 76'
- 14C. Chapman▲ 76'
- 24E. Adams▲ 86'
- 6L. Broxham
- 30A. Taleb
Thống kê
02⚑4
⚑920
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm21
5Trúng đích3
4Chệch đích3
2Bị chặn15
4Phạt góc9
2Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
562Chuyền bóng447
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
31Trận đấu32
45Ghi được49
32Thủng lưới40
1.45Bàn thắng mỗi trận1.53
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai28