Brisbane Roar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Melbourne City

Brisbane Roar vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 0-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 2, Melbourne City thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 3
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
LDWLL Melbourne City
  1. 18' Jordan Lauton
  2. 35' Lucas Herrington
  3. HT0-0
  4. 46' G. Vrakas J. Lauton
  5. 46' Z. Schreiber M. Leckie
  6. 59' M. Ruhs C. Long
  7. 65' K. Rahmani T. Kanamori
  8. 69' Q. MacNicol S. Klein
  9. 74' A. Nabbout M. Caputo
  10. 74' E. Durakovic A. Kuen
  11. 81' P. Antoniou B. Kutleshi
  12. 84' J. Brazete J. Vidic
  13. 90'+5 Milorad Stajić
  14. 90'+5 Nathaniel Atkinson
  15. FT0-0

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Valkanis
  1. 1D. Bouzanis 6.7
  2. 2Y. Salas 7.2
  3. 3D. Valkanis 7.3
  4. 12L. Herrington 7.9
  5. 23J. McGarry 7.7
  6. 77M. Stajic 6.6
  7. 44J. Lauton ▼ 46' 6.5
  8. 26J. O'Shea 6.9
  9. 8S. Klein ▼ 69' 6.7
  10. 9C. Long ▼ 59' 6.3
  11. 17J. Vidic ▼ 84' 6.7

Dự bị 7

  1. 11M. Freke
  2. 7J. Brazete ▲ 84' 6.3
  3. 10G. Vrakas ▲ 46' 6.9
  4. 16M. Dench
  5. 19M. Ruhs ▲ 59' 6.2
  6. 30Q. MacNicol ▲ 69' 6.9
  7. 31N. Maieroni
Melbourne City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Aurelio Vidmar
  1. 1P. Beach 7.5
  2. 44B. Kutleshi ▼ 81' 6.2
  3. 22G. Ferreyra 8.2
  4. 4L. Bonetig 7.2
  5. 13N. Atkinson 7.0
  6. 7M. Leckie ▼ 46' 6.9
  7. 27K. Trewin 7.3
  8. 30A. Kuen ▼ 74' 7.2
  9. 20B. Mazzeo 5.6
  10. 17M. Caputo ▼ 74' 6.2
  11. 10T. Kanamori ▼ 65' 6.2

Dự bị 7

  1. 33D. Ochsenham
  2. 15A. Nabbout ▲ 74' 6.7
  3. 19Z. Schreiber ▲ 46' 6.7
  4. 34J. Necovski
  5. 37P. Antoniou ▲ 81' 6.9
  6. 39E. Durakovic ▲ 74' 6.3
  7. 47K. Rahmani ▲ 65' 6.7

Thống kê

035
210
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
2Trúng đích2
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
5Phạt góc2
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
410Chuyền bóng509
301Chuyền chính xác424
73%Chính xác chuyền83%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu38
35Ghi được44
40Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu