Brisbane Roar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Melbourne City

Brisbane Roar vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 0-0 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 2, Melbourne City thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 13
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Trọng tài
A. Faghani
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
LDWLL Melbourne City
  1. 6' Louis Zabala
  2. 45'+2 Jay O'Shea
  3. HT0-0
  4. 47' Aiden O'Neill
  5. 64' H. Hore L. Zabala
  6. 64' J. Brindell-South J. Hingert
  7. 68' A. Nabbout M. Tilio
  8. 77' F. Berenguer-Bohrer V. Berisha
  9. 78' A. Majok J. Knowles
  10. 78' R. Akbari C. Armiento
  11. 80' Mathew Leckie
  12. 90'+2 Richard van der Venne
  13. FT0-0

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: W. Moon
  1. 23J. Holmes 7.9
  2. 2S. Neville 7.2
  3. 5T. Aldred 7.2
  4. 6C. Chapman 7.2
  5. 27K. Trewin 6.9
  6. 19J. Hingert ▼ 64' 6.9
  7. 35L. Zabala ▼ 64' 6.7
  8. 26J. O'Shea 7.3
  9. 3J. Courtney-Perkins 6.9
  10. 28J. Knowles ▼ 78' 6.9
  11. 17C. Armiento ▼ 78' 5.9

Dự bị 7

  1. 13H. Hore ▲ 64' 7.3
  2. 16J. Brindell-South ▲ 64' 6.9
  3. 99A. Majok ▲ 78' 6.0
  4. 7R. Akbari ▲ 78' 6.3
  5. 4A. Mlinaric
  6. 1M. Freke
  7. 21M. Canadi
Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Vidošić
  1. 1T. Glover 7.6
  2. 2S. Galloway 7.3
  3. 6T. Lam 7.9
  4. 22C. Good 7.6
  5. 3S. Jamieson 7.3
  6. 13A. O'Neill 7.2
  7. 23M. Tilio ▼ 68' 6.9
  8. 8R. van der Venne 7.3
  9. 14V. Berisha ▼ 77' 6.9
  10. 7M. Leckie 6.2
  11. 9J. Maclaren 6.7

Dự bị 7

  1. 15A. Nabbout ▲ 68' 7.3
  2. 10F. Berenguer-Bohrer ▲ 77' 6.3
  3. 25C. Talbot
  4. 35R. Rodrigues
  5. 16T. Gomulka
  6. 4Nuno Reis
  7. 33M. Sutton

Thống kê

025
430
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm13
4Trúng đích4
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc4
4Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
329Chuyền bóng641
229Chuyền chính xác540
70%Chính xác chuyền84%

So sánh

34Trận đấu37
40Ghi được79
45Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận2.14
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu