Brisbane Roar
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Melbourne City

Brisbane Roar vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 2-3 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 1, Melbourne City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
LDWLL Melbourne City
  1. 44' J. Vidic 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' M. Memeti A. Nabbout
  4. 61' P. Antoniou H. Shillington
  5. 61' 1-1 M. Younis11m
  6. 67' 1-2 M. Younis
  7. 70' M. Dench J. McGarry
  8. 70' Q. MacNicol G. Vrakas
  9. 75' J. O'Shea J. Lauton
  10. 75' M. Leckie Z. Schreiber
  11. 75' E. Durakovic K. Rahmani
  12. 80' 1-3 M. Memeti · E. Rashani
  13. 81' M. Caputo M. Younis
  14. 82' N. Thom M. Lode
  15. 84' Andreas Kuen
  16. 89' Medin Memeti
  17. 90' Y. Salas 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis 6.9
  2. 2Y. Salas 7.0
  3. 3D. Valkanis 6.5
  4. 5M. Lode ▼ 82' 6.0
  5. 23J. McGarry ▼ 70' 6.3
  6. 31N. Maieroni 6.2
  7. 8S. Klein 7.3
  8. 13H. Hore 6.7
  9. 44J. Lauton ▼ 75' 6.2
  10. 10G. Vrakas ▼ 70' 6.3
  11. 17J. Vidic 7.6

Dự bị 7

  1. 11M. Freke
  2. 26J. O'Shea ▲ 75' 6.5
  3. 19M. Ruhs
  4. 16M. Dench ▲ 70' 6.2
  5. 30Q. MacNicol ▲ 70' 6.6
  6. 39N. Thom ▲ 82' 6.3
  7. 6A. Ludwik
Melbourne City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Aurelio Vidmar
  1. 1P. Beach 6.3
  2. 36H. Shillington ▼ 61' 6.3
  3. 22G. Ferreyra 6.9
  4. 26S. Souprayen 6.3
  5. 16A. Behich 5.9
  6. 30A. Kuen 6.9
  7. 19Z. Schreiber ▼ 75' 6.2
  8. 47K. Rahmani ▼ 75' 7.0
  9. 28M. Younis ⚽2 ▼ 81' 8.6
  10. 15A. Nabbout ▼ 61' 6.3
  11. 11E. Rashani 7.9

Dự bị 7

  1. 40J. Nieuwenhuizen
  2. 17M. Caputo ▲ 81' 6.3
  3. 35M. Memeti ▲ 61' 7.3
  4. 7M. Leckie ▲ 75' 6.7
  5. 2H. Delbridge
  6. 39E. Durakovic ▲ 75' 6.5
  7. 37P. Antoniou ▲ 61' 6.3

Thống kê

003
520
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm10
3Trúng đích6
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
3Phạt góc5
0Việt vị2
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
422Chuyền bóng340
332Chuyền chính xác262
79%Chính xác chuyền77%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

31Trận đấu38
35Ghi được44
40Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.16
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu