Melbourne City
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brisbane Roar

Melbourne City vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 3-2 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 7, hòa 2, Brisbane Roar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LDWLL Melbourne City
WWWLW Brisbane Roar
  1. 9' 0-1 Asumah Abubakar · K. Jelacic
  2. 11' Asumah Abubakar
  3. HT0-1
  4. 46' S. Ugarković C. Talbot
  5. 50' Austin Ludwik
  6. 57' M. Tilio · G. Ferreyra 1-1
  7. 61' M. Caputo 2-1
  8. 63' N. Amanatidis B. Halloran
  9. 63' J. Brazete F. Bérenguer
  10. 63' L. Herrington A. Ludwik
  11. 69' Steven Ugarković
  12. 69' 2-2 K. Jelacic · J. Brazete
  13. 72' Y. Cohen M. Caputo
  14. 72' M. Leckie A. Kuen
  15. 73' L. Zabala Walid Shour
  16. 82' L. Wong A. Lopane
  17. 82' A. Zimarino Asumah Abubakar
  18. 85' G. Ferreyra · Y. Cohen 3-2
  19. 86' Germán Ferreyra
  20. 90'+4 Nathaniel Atkinson
  21. 90'+2 Mathew Leckie
  22. 90'+2 Hosine Bility
  23. 90' Samuel Klein
  24. 90'+5 H. Politidis M. Tilio
  25. FT3-2

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vidmar
  1. 33P. Beach 6.2
  2. 13N. Atkinson 7.3
  3. 22G. Ferreyra 8.3
  4. 16A. Behich 7.9
  5. 2C. Talbot ▼ 46' 6.7
  6. 21A. Lopane ▼ 82' 7.3
  7. 27K. Trewin 7.3
  8. 35M. Memeti 7.0
  9. 30A. Kuen ▼ 72' 6.7
  10. 23M. Tilio ▼ 90' 8.5
  11. 17M. Caputo ▼ 72' 6.5

Dự bị 7

  1. 6S. Ugarković ▲ 46' 6.9
  2. 10Y. Cohen ▲ 72' 7.5
  3. 7M. Leckie ▲ 72' 7.0
  4. 41L. Wong ▲ 82' 7.0
  5. 38H. Politidis ▲ 90'
  6. 47K. Rahmani
  7. 60L. Charles
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Zadkovich
  1. 29M. Acton 6.6
  2. 19J. Hingert 6.0
  3. 6A. Ludwik ▼ 63' 6.9
  4. 15H. Bility 6.9
  5. 8Walid Shour ▼ 73' 6.6
  6. 27B. Halloran ▼ 63' 6.6
  7. 24S. Klein 6.6
  8. 26J. O'Shea 6.2
  9. 23K. Jelacic 7.9
  10. 11Asumah Abubakar ▼ 82' 6.9
  11. 10F. Bérenguer ▼ 63' 6.3

Dự bị 7

  1. 17N. Amanatidis ▲ 63' 6.2
  2. 18J. Brazete ▲ 63' 6.9
  3. 12L. Herrington ▲ 63' 6.3
  4. 35L. Zabala ▲ 73' 6.2
  5. 43A. Zimarino ▲ 82' 6.2
  6. 47J. Durrington
  7. 1M. Freke

Thống kê

045
030
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm3
7Trúng đích2
7Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm2
12Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn1
5Phạt góc0
0Việt vị2
12Phạm lỗi7
4Thẻ vàng3
0Cứu thua4
631Chuyền bóng333
566Chuyền chính xác263
90%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Auckland
26 49 - 27 +22 53
2
Melbourne City
26 41 - 25 +16 48
3
Western United
26 55 - 37 +18 47
4
Western Sydney Wanderers FC
26 58 - 40 +18 46
5
Melbourne Victory
26 44 - 36 +8 43
6
Adelaide United
26 53 - 55 -2 38
7
Sydney FC
26 53 - 46 +7 37
8
Macarthur
26 50 - 45 +5 33
9
Newcastle Jets
26 43 - 44 -1 30
10
Central Coast Mariners
26 29 - 51 -22 26
11
Wellington Phoenix
26 27 - 43 -16 24
12
Brisbane Roar
26 32 - 51 -19 21
13
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 22 - 56 -34 17

So sánh

30Trận đấu32
50Ghi được43
31Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu