Brisbane Roar vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 1-4 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 1, Melbourne City thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 7
- Sân vận động
- Suncorp Stadium, Brisbane
- Phong độ
- WWWLW Brisbane Roar
- LDWLL Melbourne City
- 1' 0-1 A. Kuen
- 18' 0-2 Y. Cohen · A. Kuen
- HT0-2
- 46' ▲ J. Brazete ▼ R. Struick
- 46' ▲ H. Van der Saag ▼ F. Bérenguer
- 46' ▲ M. Memeti ▼ A. Sulemani
- 54' Harry Van der Saag
- 64' ▲ Walid Shour ▼ L. Zabala
- 64' ▲ N. Acosta ▼ J. Hingert
- 70' 0-3 Y. Cohen · A. Kuen
- 71' ▲ Z. Schreiber ▼ A. Kuen
- 71' ▲ B. Mazzeo ▼ H. Politidis
- 74' Jacob Brazete
- 77' J. O'Shea11m 1-3
- 80' ▲ C. Brown ▼ A. Burke-Gilroy
- 82' 1-4 S. Ugarković · B. Mazzeo
- 84' ▲ G. Ferreyra ▼ N. Atkinson
- 90'+1 ▲ K. Rahmani ▼ Y. Cohen
- FT1-4
Đội hình
- 1M. Freke 6.0
- 19J. Hingert ▼ 64' 6.6
- 2S. Neville 5.9
- 4B. Warland 6.2
- 21A. Burke-Gilroy ▼ 80' 6.6
- 26J. O'Shea ⚽ 8.2
- 23K. Jelacic 6.3
- 35L. Zabala ▼ 64' 6.9
- 7R. Struick ▼ 46' 6.3
- 16T. Waddingham 6.3
- 10F. Bérenguer ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 18J. Brazete ▲ 46' 7.2
- 17H. Van der Saag ▲ 46' 6.3
- 8Walid Shour ▲ 64' 6.3
- 11N. Acosta ▲ 64' 5.9
- 3C. Brown ▲ 80' 6.7
- 15H. Bility
- 29M. Acton
- 33P. Beach 7.0
- 13N. Atkinson ▼ 84' 7.2
- 27K. Trewin 7.3
- 26S. Souprayen 6.6
- 16A. Behich 6.9
- 10Y. Cohen ⚽2 ▼ 90' 9.0
- 6S. Ugarković ⚽ 7.5
- 8J. Jeggo 6.9
- 38H. Politidis ▼ 71' 7.0
- 20A. Sulemani ▼ 46' 6.3
- 30A. Kuen ⚽ ⇢2 ▼ 71' 8.9
Dự bị 7
- 35M. Memeti ▲ 46' 6.0
- 19Z. Schreiber ▲ 71' 6.5
- 46B. Mazzeo ▲ 71' 7.3
- 22G. Ferreyra ▲ 84' 6.7
- 47K. Rahmani ▲ 90'
- 1J. Young
- 2C. Talbot
Thống kê
01⚑2
⚑100
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm10
4Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
2Phạt góc1
1Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
494Chuyền bóng499
424Chuyền chính xác414
86%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu30
43Ghi được50
60Thủng lưới31
1.34Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai26