Melbourne City
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brisbane Roar

Melbourne City vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-0 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 6 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 6, hòa 1, Brisbane Roar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 20
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LDWLL Melbourne City
WWWLW Brisbane Roar
  1. 11' M. Caputo · E. Durakovic 1-0
  2. 29' Aziz Behich
  3. HT1-0
  4. 46' M. Dench J. Lauton
  5. 68' A. Nabbout M. Caputo
  6. 68' J. Vidic C. Long
  7. 69' N. Maieroni J. O'Shea
  8. 70' Noah Maieroni
  9. 76' M. Evagorou-Alao M. Ruhs
  10. 76' E. Shaw G. Vrakas
  11. 78' L. Wong E. Durakovic
  12. 79' A. Lopane A. Kuen
  13. 84' Mikael Evagorou-Alao
  14. 88' Nathaniel Atkinson
  15. 90'+1 Medin Memeti
  16. 90'+1 Samuel Klein
  17. 90' B. Kutleshi Z. Schreiber
  18. FT1-0

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Aurelio Vidmar
  1. 1P. Beach 7.0
  2. 13N. Atkinson 7.3
  3. 22G. Ferreyra 7.2
  4. 4L. Bonetig 7.3
  5. 16A. Behich 7.2
  6. 27K. Trewin 7.3
  7. 35M. Memeti 6.5
  8. 19Z. Schreiber ▼ 90' 6.6
  9. 30A. Kuen ▼ 79' 6.3
  10. 39E. Durakovic ▼ 78' 7.2
  11. 17M. Caputo ▼ 68' 6.9

Dự bị 7

  1. 40J. Nieuwenhuizen
  2. 38B. Baker
  3. 21A. Lopane ▲ 79' 6.9
  4. 44B. Kutleshi ▲ 90' 6.5
  5. 15A. Nabbout ▲ 68' 6.3
  6. 36H. Shillington
  7. 41L. Wong ▲ 78' 6.6
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Valkanis
  1. 1D. Bouzanis 6.6
  2. 2Y. Salas 7.5
  3. 3D. Valkanis 6.9
  4. 6A. Ludwik 6.6
  5. 23J. McGarry 7.3
  6. 26J. O'Shea ▼ 69' 6.9
  7. 8S. Klein 6.9
  8. 10G. Vrakas ▼ 76' 6.9
  9. 44J. Lauton ▼ 46' 6.5
  10. 19M. Ruhs ▼ 76' 6.5
  11. 9C. Long ▼ 68' 6.5

Dự bị 7

  1. 16M. Dench ▲ 46' 6.9
  2. 17J. Vidic ▲ 68' 6.7
  3. 31N. Maieroni ▲ 69' 6.7
  4. 35M. Evagorou-Alao ▲ 76' 6.5
  5. 11M. Freke
  6. 41E. Shaw ▲ 76' 6.7
  7. 33J. O'Reilly

Thống kê

035
530
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm10
3Trúng đích1
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị0
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
597Chuyền bóng286
511Chuyền chính xác199
86%Chính xác chuyền70%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Newcastle Jets
26 55 - 39 +16 48
2
Adelaide United
26 46 - 36 +10 43
3
Auckland
26 42 - 29 +13 42
4
Melbourne Victory
26 44 - 33 +11 40
5
Sydney FC
26 33 - 25 +8 39
6
Melbourne City
26 33 - 33 0 38
7
Macarthur
26 37 - 44 -7 34
8
Wellington Phoenix
26 36 - 48 -12 33
9
Central Coast Mariners
26 35 - 42 -7 32
10
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 32 - 39 -7 31
11
Brisbane Roar
26 27 - 36 -9 26
12
Western Sydney Wanderers FC
26 27 - 43 -16 21
A-League (Play Offs: Semi-finals) A-League (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

38Trận đấu31
44Ghi được35
44Thủng lưới40
1.16Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu