Melbourne City
8 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Brisbane Roar

Melbourne City vs Brisbane Roar

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 8-1 Brisbane Roar tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 6, hòa 1, Brisbane Roar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 10
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Phong độ
LDWLL Melbourne City
WWWLW Brisbane Roar
  1. 10' C. Good · H. Sakhi 1-0
  2. 14' J. Maclaren · M. Jakoliš 2-0
  3. 34' J. Maclaren · A. Behich 3-0
  4. 45'+3 Hamza Sakhi
  5. HT3-0
  6. 48' Léo Natel · T. Arslan 4-0
  7. 56' J. Markovski J. Lofthouse
  8. 56' R. Brownlie A. Parsons
  9. 58' J. Maclaren · M. Jakoliš 5-0
  10. 62' 5-1 R. Brownlie · N. Mileusnic
  11. 66' F. Bérenguer J. Caletti
  12. 70' Léo Natel · T. Arslan 6-1
  13. 71' Nuno Reis C. Good
  14. 71' T. Antonis A. Lopane
  15. 76' T. Arslan · T. Antonis 7-1
  16. 82' B. Mazzeo Léo Natel
  17. 82' M. Caputo J. Maclaren
  18. 82' J. Nikolovski N. Mileusnic
  19. 82' C. Armiento L. Zabala
  20. 85' B. Mazzeo · M. Caputo 8-1
  21. FT8-1

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vidmar
  1. 1J. Young 7.9
  2. 2S. Galloway 6.6
  3. 26S. Souprayen 7.2
  4. 22C. Good ▼ 71' 7.6
  5. 16A. Behich 7.9
  6. 21A. Lopane ▼ 71' 6.7
  7. 8H. Sakhi 8.2
  8. 44M. Jakoliš ⇢2 8.2
  9. 10T. Arslan ⇢2 10.0
  10. 11Léo Natel ⚽2 ▼ 82' 8.9
  11. 9J. Maclaren ⚽3 ▼ 82' 9.5

Dự bị 7

  1. 4Nuno Reis ▲ 71' 6.7
  2. 17T. Antonis ▲ 71' 7.5
  3. 46B. Mazzeo ▲ 82' 7.3
  4. 37M. Caputo ▲ 82' 7.5
  5. 25C. Talbot
  6. 33P. Beach
  7. 6S. Ugarković
Brisbane Roar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Trani
  1. 29M. Acton 6.6
  2. 19J. Hingert 5.7
  3. 27K. Trewin 6.2
  4. 5T. Aldred 5.3
  5. 35L. Zabala ▼ 82' 6.5
  6. 6J. Caletti ▼ 66' 6.5
  7. 12T. Gomulka 6.3
  8. 10N. Mileusnic ▼ 82' 6.5
  9. 26J. O'Shea 6.3
  10. 11J. Lofthouse ▼ 56' 6.0
  11. 22A. Parsons ▼ 56' 6.9

Dự bị 7

  1. 8J. Markovski ▲ 56' 6.3
  2. 14R. Brownlie ▲ 56' 7.2
  3. 7F. Bérenguer ▲ 66' 6.3
  4. 32J. Nikolovski ▲ 82' 6.5
  5. 17C. Armiento ▲ 82' 6.3
  6. 1M. Freke
  7. 18S. Cahill

Thống kê

016
1000
57%Kiểm soát bóng43%
24Dứt điểm15
14Trúng đích6
8Chệch đích3
21Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
6Phạt góc10
2Việt vị3
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
5Cứu thua6
544Chuyền bóng390
478Chuyền chính xác321
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

38Trận đấu32
68Ghi được56
50Thủng lưới62
1.79Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu