Brisbane Roar
5 : 1
FT · Hiệp một 4:0
·
Melbourne City

Brisbane Roar vs Melbourne City

Tỷ số chung cuộc: Brisbane Roar 5-1 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brisbane Roar thắng 1, hòa 2, Melbourne City thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 16
Sân vận động
Suncorp Stadium, Brisbane
Phong độ
WWWLW Brisbane Roar
LDWLL Melbourne City
  1. 2' K. Trewin 1-0
  2. 10' Henry Hore
  3. 30' T. Waddingham · N. Mileusnic 2-0
  4. 33' J. O'Shea · K. Jelacic 3-0
  5. 39' K. Jelacic · J. O'Shea 4-0
  6. HT4-0
  7. 46' T. Antonis A. Lopane
  8. 46' M. Jakoliš A. Nabbout
  9. 46' M. Leckie H. Politidis
  10. 46' T. Waddingham 5-0
  11. 55' F. Bérenguer H. Hore
  12. 58' M. Tilio Léo Natel
  13. 62' Scott Galloway
  14. 68' C. Brown A. Burke-Gilroy
  15. 68' M. Rojas T. Waddingham
  16. 73' 5-1 T. Antonis
  17. 81' M. Caputo J. Maclaren
  18. 88' L. Zabala J. Hingert
  19. 88' T. Gomulka J. Caletti
  20. 88' Macklin Freke
  21. FT5-1

Đội hình

Brisbane Roar Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Cahn
  1. 1M. Freke 8.2
  2. 19J. Hingert ▼ 88' 6.9
  3. 32J. Nikolovski 6.7
  4. 27K. Trewin 7.3
  5. 21A. Burke-Gilroy ▼ 68' 7.2
  6. 10N. Mileusnic 7.9
  7. 6J. Caletti ▼ 88' 7.2
  8. 26J. O'Shea 8.3
  9. 13H. Hore ▼ 55' 6.9
  10. 23K. Jelacic 8.5
  11. 16T. Waddingham ⚽2 ▼ 68' 8.9

Dự bị 7

  1. 7F. Bérenguer ▲ 55' 6.7
  2. 3C. Brown ▲ 68' 6.9
  3. 20M. Rojas ▲ 68' 6.3
  4. 12T. Gomulka ▲ 88'
  5. 35L. Zabala ▲ 88'
  6. 17C. Armiento
  7. 29M. Acton
Melbourne City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vidmar
  1. 1J. Young 6.3
  2. 2S. Galloway 5.6
  3. 18J. Hall 6.3
  4. 22C. Good 6.2
  5. 38H. Politidis ▼ 46' 6.0
  6. 6S. Ugarković 7.2
  7. 8J. Jeggo 6.7
  8. 15A. Nabbout ▼ 46' 6.6
  9. 21A. Lopane ▼ 46' 6.6
  10. 11Léo Natel ▼ 58' 6.9
  11. 9J. Maclaren ▼ 81' 6.5

Dự bị 7

  1. 7M. Leckie ▲ 46' 6.6
  2. 17T. Antonis ▲ 46' 7.2
  3. 44M. Jakoliš ▲ 46' 7.0
  4. 23M. Tilio ▲ 58' 6.5
  5. 37M. Caputo ▲ 81' 6.6
  6. 26S. Souprayen
  7. 33P. Beach

Thống kê

025
810
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm14
9Trúng đích9
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc8
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
8Cứu thua4
589Chuyền bóng507
519Chuyền chính xác448
88%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Central Coast Mariners
27 49 - 27 +22 55
2
Wellington Phoenix
27 42 - 26 +16 53
3
Melbourne Victory
27 43 - 33 +10 42
4
Sydney FC
27 52 - 41 +11 41
5
Macarthur
27 45 - 48 -3 41
6
Melbourne City
27 50 - 38 +12 39
7
Western Sydney Wanderers FC
27 44 - 48 -4 37
8
Adelaide United
27 52 - 53 -1 32
9
Brisbane Roar
27 42 - 55 -13 30
10
Newcastle Jets
27 39 - 47 -8 28
11
Western United
27 36 - 55 -19 26
12
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
27 46 - 69 -23 22

So sánh

32Trận đấu38
56Ghi được68
62Thủng lưới50
1.75Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu