Melbourne City vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-1 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 8, hòa 1, Western United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- WWLDL Western United
- 20' A. Behich 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Leckie ▼ A. Lopane
- 46' ▲ H. Ibusuki ▼ M. Ruhs
- 46' ▲ T. Russell ▼ T. Imai
- 60' ▲ C. Talbot ▼ N. Atkinson
- 60' ▲ M. Grimaldi ▼ A. Walatee
- 66' 1-1 N. Botić · M. Grimaldi
- 71' ▲ M. Memeti ▼ M. Tilio
- 71' ▲ Z. Schreiber ▼ S. Ugarković
- 72' Aziz Behich
- 72' Ben Garuccio
- 78' ▲ R. Najjarine ▼ R. Danzaki
- 82' ▲ J. Lauton ▼ R. Bozinovski
- 83' ▲ K. Rahmani ▼ Y. Cohen
- 87' Mathew Leckie
- FT1-1
Đội hình
- 33P. Beach 7.9
- 13N. Atkinson ▼ 60' 7.7
- 22G. Ferreyra 7.0
- 27K. Trewin 6.5
- 16A. Behich ⚽ 7.5
- 6S. Ugarković ▼ 71' 6.3
- 10Y. Cohen ▼ 83' 8.0
- 21A. Lopane ▼ 46' 7.2
- 30A. Kuen 7.2
- 23M. Tilio ▼ 71' 7.3
- 17M. Caputo 6.3
Dự bị 7
- 7M. Leckie ▲ 46' 6.9
- 2C. Talbot ▲ 60' 6.3
- 35M. Memeti ▲ 71' 6.3
- 19Z. Schreiber ▲ 71' 6.3
- 47K. Rahmani ▲ 83' 6.3
- 18D. Ochsenham
- 39E. Durakovic
- 33M. Sutton 8.5
- 6T. Imai ▼ 46' 6.2
- 4J. Donachie 7.5
- 30D. Leonard 6.6
- 17B. Garuccio 7.2
- 77R. Danzaki ▼ 78' 6.9
- 23R. Bozinovski ▼ 82' 6.6
- 32A. Thurgate 7.2
- 20A. Walatee ▼ 60' 6.7
- 19N. Botić ⚽ 7.0
- 24M. Ruhs ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 9H. Ibusuki ▲ 46' 7.2
- 13T. Russell ▲ 46' 6.9
- 10M. Grimaldi ▲ 60' 6.3
- 7R. Najjarine ▲ 78' 6.3
- 44J. Lauton ▲ 82' 6.6
- 5O. Lavale
- 70M. Vonja
Thống kê
02⚑4
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm11
7Trúng đích7
9Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
6Cứu thua6
498Chuyền bóng454
403Chuyền chính xác352
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
30Trận đấu32
50Ghi được62
31Thủng lưới51
1.67Bàn thắng mỗi trận1.94
13Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai33