Western United vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Western United 0-1 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 1, hòa 1, Melbourne City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 3
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LDWLL Melbourne City
- 40' ▲ M. Memeti ▼ M. Tilio
- HT0-0
- 49' 0-1 A. Nabbout · A. Kuen
- 54' ▲ Y. Cohen ▼ A. Nabbout
- 61' ▲ A. Walatee ▼ M. Grimaldi
- 61' ▲ N. Botić ▼ O. Lavale
- 62' Zane Schreiber
- 66' Nathaniel Atkinson
- 77' Abel Walatee
- 77' ▲ S. Pasquali ▼ R. Bozinovski
- 78' ▲ B. Dunbar ▼ M. Memeti
- 78' ▲ M. Leckie ▼ Z. Schreiber
- FT0-1
Đội hình
- 33M. Sutton 6.9
- 13T. Russell 6.7
- 6T. Imai 6.6
- 30D. Leonard 7.0
- 29Charbel Shamoon 6.9
- 77R. Danzaki 7.5
- 23R. Bozinovski ▼ 77' 6.6
- 32A. Thurgate 6.6
- 10M. Grimaldi ▼ 61' 5.9
- 9H. Ibusuki 6.7
- 5O. Lavale ▼ 61' 6.2
Dự bị 7
- 20A. Walatee ▲ 61' 6.9
- 19N. Botić ▲ 61' 6.6
- 21S. Pasquali ▲ 77' 6.7
- 22K. Vidmar
- 14J. Najdovski
- 1T. Heward-Belle
- 34J. York
- 33P. Beach 7.0
- 2C. Talbot 7.9
- 27K. Trewin 7.9
- 26S. Souprayen 7.0
- 13N. Atkinson 7.3
- 6S. Ugarković 7.7
- 19Z. Schreiber ▼ 78' 6.9
- 23M. Tilio ▼ 40' 6.9
- 30A. Kuen ⇢ 7.2
- 38H. Politidis 6.6
- 15A. Nabbout ⚽ ▼ 54' 7.3
Dự bị 7
- 35M. Memeti ▲ 40' 6.3
- 10Y. Cohen ▲ 54' 6.3
- 42B. Dunbar ▲ 78' 6.7
- 7M. Leckie ▲ 78' 6.6
- 1J. Young
- 22G. Ferreyra
- 47K. Rahmani
Thống kê
01⚑2
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm11
1Trúng đích4
8Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
2Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
410Chuyền bóng515
292Chuyền chính xác407
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu30
62Ghi được50
51Thủng lưới31
1.94Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai26