Western United vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Western United 1-2 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 1, hòa 1, Melbourne City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LDWLL Melbourne City
- 13' M. Ruhs · A. Thurgate 1-0
- HT1-0
- 50' Steven Lustica
- 52' 1-1 H. Sakhi
- 58' ▲ B. Mazzeo ▼ M. Jakoliš
- 70' ▲ R. Bozinovski ▼ S. Luštica
- 73' ▲ S. Ugarković ▼ A. Lopane
- 73' ▲ T. Antonis ▼ H. Sakhi
- 82' Angus Thurgate
- 83' 1-2 T. Antonis · C. Good
- 90' ▲ J. Najdovski ▼ L. Wales
- 90' ▲ M. Grimaldi ▼ M. Ruhs
- 90' ▲ R. Najjarine ▼ N. Botić
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Heward-Belle 6.7
- 19J. Risdon 6.9
- 6T. Imai 6.7
- 27J. Tratt 7.3
- 17B. Garuccio 7.5
- 11Daniel Penha 7.2
- 32A. Thurgate ⇢ 7.2
- 10S. Luštica ▼ 70' 6.5
- 8L. Wales ▼ 90' 6.9
- 9M. Ruhs ⚽ ▼ 90' 7.5
- 38N. Botić ▼ 90' 6.9
Dự bị 7
- 42R. Bozinovski ▲ 70' 6.9
- 49J. Najdovski ▲ 90'
- 39M. Grimaldi ▲ 90'
- 7R. Najjarine ▲ 90'
- 24C. O'Toole
- 22K. Vidmar
- 33M. Sutton
- 1J. Young 8.6
- 25C. Talbot 7.0
- 26S. Souprayen 6.6
- 22C. Good ⇢ 7.9
- 2S. Galloway 7.2
- 21A. Lopane ▼ 73' 7.3
- 8H. Sakhi ⚽ ▼ 73' 7.7
- 44M. Jakoliš ▼ 58' 6.9
- 10T. Arslan 7.2
- 11Léo Natel 7.2
- 9J. Maclaren 6.5
Dự bị 7
- 46B. Mazzeo ▲ 58' 6.3
- 6S. Ugarković ▲ 73' 6.3
- 17T. Antonis ⚽ ▲ 73' 7.2
- 18J. Hall
- 33P. Beach
- 37M. Caputo
- 38H. Politidis
Thống kê
02⚑5
⚑800
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm19
9Trúng đích6
3Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
5Phạt góc8
2Việt vị3
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng0
4Cứu thua8
452Chuyền bóng528
375Chuyền chính xác447
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu38
42Ghi được68
58Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.79
4Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai39