Melbourne City vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-0 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 8, hòa 1, Western United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- WWLDL Western United
- 19' J. Maclaren · M. Jakoliš 1-0
- 28' Mathew Leckie
- HT1-0
- 52' ▲ O. Lavale ▼ M. Ruhs
- 61' ▲ A. Lopane ▼ Léo Natel
- 62' ▲ M. Caputo ▼ T. Arslan
- 66' James Donachie
- 66' ▲ A. Walatee ▼ L. Wales
- 73' ▲ C. Talbot ▼ M. Jakoliš
- 90' ▲ Z. Schreiber ▼ J. Maclaren
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Young 8.3
- 6S. Ugarković 7.2
- 4Nuno Reis 8.0
- 26S. Souprayen 7.6
- 14V. Fernández 7.3
- 7M. Leckie 7.2
- 8J. Jeggo 7.3
- 44M. Jakoliš ⇢ ▼ 73' 7.7
- 10T. Arslan ▼ 62' 7.6
- 11Léo Natel ▼ 61' 7.2
- 9J. Maclaren ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 7
- 21A. Lopane ▲ 61' 6.7
- 37M. Caputo ▲ 62' 6.5
- 25C. Talbot ▲ 73' 6.6
- 35Z. Schreiber ▲ 90'
- 22C. Good
- 17T. Antonis
- 33P. Beach
- 1T. Heward-Belle 7.3
- 6T. Imai 7.2
- 22K. Vidmar 6.9
- 4J. Donachie 6.9
- 17B. Garuccio 7.2
- 8L. Wales ▼ 66' 6.6
- 32A. Thurgate 7.0
- 21S. Pasquali 6.9
- 77R. Danzaki 7.0
- 9M. Ruhs ▼ 52' 6.3
- 39M. Grimaldi 6.9
Dự bị 7
- 41O. Lavale ▲ 52' 6.3
- 45A. Walatee ▲ 66' 6.3
- 49J. Najdovski
- 24C. O'Toole
- 10S. Luštica
- 33M. Sutton
- 29Charbel Shamoon
Thống kê
01⚑5
⚑910
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm13
5Trúng đích5
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc9
0Việt vị3
17Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
504Chuyền bóng496
412Chuyền chính xác416
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
38Trận đấu30
68Ghi được42
50Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai29