Western United vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Western United 0-3 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 1, hòa 1, Melbourne City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Semi-finals
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LDWLL Melbourne City
- 12' Michael Ruhs
- 16' 0-1 G. Ferreyra · M. Tilio
- 28' Rhys Bozinovski
- HT0-1
- 54' 0-2 Y. Cohen · A. Lopane
- 58' Zane Schreiber
- 59' ▲ M. Leckie ▼ A. Lopane
- 65' ▲ O. Lavale ▼ H. Ibusuki
- 65' ▲ A. Walatee ▼ M. Grimaldi
- 67' ▲ S. Ugarković ▼ A. Kuen
- 67' ▲ M. Memeti ▼ M. Caputo
- 71' ▲ N. Botić ▼ M. Ruhs
- 72' ▲ R. Najjarine ▼ R. Danzaki
- 72' 0-3 M. Leckie · Y. Cohen
- 82' Germán Ferreyra
- 83' ▲ L. Wong ▼ Y. Cohen
- 84' ▲ K. Rahmani ▼ Z. Schreiber
- 86' Angus Thurgate
- 89' Steven Ugarković
- FT0-3
Đội hình
- 33M. Sutton 6.2
- 13T. Russell 6.0
- 6T. Imai 6.6
- 30D. Leonard 6.5
- 17B. Garuccio 7.5
- 10M. Grimaldi ▼ 65' 6.2
- 23R. Bozinovski 6.7
- 32A. Thurgate 7.2
- 77R. Danzaki ▼ 72' 6.9
- 24M. Ruhs ▼ 71' 6.2
- 9H. Ibusuki ▼ 65' 6.7
Dự bị 7
- 5O. Lavale ▲ 65' 6.3
- 20A. Walatee ▲ 65' 6.9
- 19N. Botić ▲ 71' 6.7
- 7R. Najjarine ▲ 72' 6.3
- 70M. Vonja
- 44J. Lauton
- 22K. Vidmar
- 33P. Beach 7.3
- 2C. Talbot 7.3
- 22G. Ferreyra ⚽ 8.2
- 27K. Trewin 7.3
- 16A. Behich 6.7
- 21A. Lopane ⇢ ▼ 59' 6.9
- 19Z. Schreiber ▼ 84' 6.7
- 10Y. Cohen ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.0
- 30A. Kuen ▼ 67' 6.9
- 23M. Tilio ⇢ 7.5
- 17M. Caputo ▼ 67' 7.2
Dự bị 7
- 7M. Leckie ⚽ ▲ 59' 7.2
- 6S. Ugarković ▲ 67' 7.0
- 35M. Memeti ▲ 67' 6.5
- 41L. Wong ▲ 83' 6.3
- 47K. Rahmani ▲ 84' 6.2
- 18D. Ochsenham
- 36H. Shillington
Thống kê
03⚑3
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm13
4Trúng đích4
7Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị1
5Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
422Chuyền bóng427
316Chuyền chính xác334
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu30
62Ghi được50
51Thủng lưới31
1.94Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn12
33Hiệp hai26