Melbourne City vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 1-2 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 8, hòa 1, Western United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 1
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- WWLDL Western United
- 5' Joshua Risdon
- 35' Jamie MacLaren
- HT0-0
- 53' Daniel Penha
- 60' 0-1 L. Wales
- 62' T. Arslan · J. Maclaren 1-1
- 73' Hamza Sakhi
- 73' ▲ Léo Natel ▼ A. Lopane
- 78' ▲ R. Najjarine ▼ Daniel Penha
- 80' ▲ C. O'Toole ▼ B. Garuccio
- 82' ▲ T. Antonis ▼ H. Sakhi
- 82' ▲ M. Ruhs ▼ L. Wales
- 87' 1-2 N. Botić11m
- 89' ▲ M. Caputo ▼ T. Arslan
- 90'+4 Callum Talbot
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Young 6.7
- 25C. Talbot 6.2
- 4Nuno Reis 7.0
- 22C. Good 7.2
- 16A. Behich 7.5
- 10T. Arslan ⚽ ▼ 89' 8.2
- 6S. Ugarković 7.2
- 21A. Lopane ▼ 73' 7.0
- 8H. Sakhi ▼ 82' 7.3
- 44M. Jakoliš 6.6
- 9J. Maclaren ⇢ 6.6
Dự bị 7
- 11Léo Natel ▲ 73' 6.9
- 17T. Antonis ▲ 82' 6.2
- 37M. Caputo ▲ 89' 6.5
- 26S. Souprayen
- 33P. Beach
- 35Z. Schreiber
- 2S. Galloway
- 1T. Heward-Belle 7.9
- 19J. Risdon 7.3
- 6T. Imai 6.9
- 27J. Tratt 7.0
- 17B. Garuccio ▼ 80' 7.3
- 11Daniel Penha ▼ 78' 6.9
- 10S. Luštica 6.9
- 32A. Thurgate 6.9
- 77R. Danzaki 7.0
- 8L. Wales ⚽ ▼ 82' 8.0
- 38N. Botić ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 7R. Najjarine ▲ 78' 6.6
- 24C. O'Toole ▲ 80' 6.7
- 9M. Ruhs ▲ 82' 6.2
- 33M. Sutton
- 21S. Pasquali
- 39M. Grimaldi
- 22K. Vidmar
Thống kê
02⚑2
⚑420
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm16
7Trúng đích4
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
2Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
648Chuyền bóng392
538Chuyền chính xác318
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
38Trận đấu30
68Ghi được42
50Thủng lưới58
1.79Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai29