Western United vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Western United 1-3 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western United thắng 1, hòa 1, Melbourne City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
- Sân vận động
- GMHBA Stadium, Geelong
- Trọng tài
- C. Beath
- Phong độ
- WWLDL Western United
- LDWLL Melbourne City
- 13' 0-1 J. Maclaren · A. Nabbout
- 20' Dylan Pierias
- 37' Nuno Reis
- 38' D. Pierias · N. Topor-Stanley 1-1
- 39' Lachlan Wales
- 39' Scott Galloway
- 44' Nikolai Topor-Stanley
- HT1-1
- 58' ▲ N. Botić ▼ A. Prijović
- 64' ▲ R. van der Venne ▼ A. ONeill
- 64' ▲ C. Talbot ▼ S. Galloway
- 64' ▲ M. Leckie ▼ S. Jamieson
- 66' 1-2 J. Maclaren · M. Leckie
- 68' Connor Pain
- 72' Callum Talbot
- 74' 1-3 J. Maclaren
- 77' ▲ J. Troisi ▼ L. Wales
- 77' ▲ A. Diamanti ▼ C. Pain
- 77' ▲ L. Lacroix ▼ T. Imai
- 77' ▲ J. Hall ▼ T. Lam
- 81' ▲ M. Ruhs ▼ D. Pierias
- 87' ▲ M. Caputo ▼ J. Maclaren
- FT1-3
Đội hình
- 1J. Young 6.2
- 19J. Risdon 6.9
- 6T. Imai ▼ 77' 6.3
- 44N. Topor-Stanley ⇢ 7.2
- 17B. Garuccio 6.2
- 5D. Pierias ⚽ ▼ 81' 6.3
- 21S. Pasquali 7.3
- 10S. Luštica 6.3
- 11C. Pain ▼ 77' 6.5
- 8L. Wales ▼ 77' 6.5
- 99A. Prijović ▼ 58' 7.0
Dự bị 7
- 38N. Botić ▲ 58' 6.2
- 14J. Troisi ▲ 77' 6.2
- 23A. Diamanti ▲ 77' 6.9
- 4L. Lacroix ▲ 77' 7.2
- 9M. Ruhs ▲ 81' 6.3
- 37R. Scott
- 88N. Kilkenny
- 1T. Glover 7.2
- 2S. Galloway ▼ 64' 6.2
- 6T. Lam ▼ 77' 7.2
- 4Nuno Reis 7.3
- 38J. Bos 7.5
- 13A. O'Neill 6.6
- 3S. Jamieson ▼ 64' 6.6
- 10F. Berenguer-Bohrer 6.6
- 15A. Nabbout ⇢ 7.9
- 9J. Maclaren ⚽3 ▼ 87' 8.9
- 23M. Tilio 6.9
Dự bị 7
- 8R. van der Venne ▲ 64' 7.0
- 25C. Talbot ▲ 64' 6.6
- 7M. Leckie ▲ 64' 7.2
- 18J. Hall ▲ 77' 6.7
- 37M. Caputo ▲ 87' 6.7
- 33M. Sutton
- 35R. Rodrigues
Thống kê
04⚑6
⚑230
30%Kiểm soát bóng70%
12Dứt điểm12
6Trúng đích7
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị0
9Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Cứu thua5
316Chuyền bóng787
229Chuyền chính xác684
72%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 32 | +29 | 55 | |
| 2 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 3 | 26 | 53 - 46 | +7 | 42 | |
| 4 | 26 | 43 - 27 | +16 | 41 | |
| 5 | 26 | 40 - 39 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 39 - 45 | -6 | 35 | |
| 7 | 26 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 8 | 26 | 26 - 33 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 36 - 46 | -10 | 29 | |
| 10 | 26 | 30 - 45 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 29 - 34 | -5 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 |
So sánh
29Trận đấu37
38Ghi được79
51Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận2.14
4Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai42