Melbourne City
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Western United

Melbourne City vs Western United

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 4-0 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 8, hòa 1, Western United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 11
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
A. Faghani
Phong độ
LDWLL Melbourne City
WWLDL Western United
  1. 9' M. Tilio 1-0
  2. 12' L. Lacroixphản lưới 2-0
  3. 25' J. Maclaren · M. Tilio 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' D. Pierias N. Milanovic
  6. 60' J. Tratt B. Garuccio
  7. 67' S. Galloway C. Talbot
  8. 67' F. Berenguer-Bohrer V. Berisha
  9. 75' A. Nabbout M. Tilio
  10. 75' S. Jamieson M. Leckie
  11. 75' A. Diamanti T. Imai
  12. 84' A. Nabbout · R. van der Venne 4-0
  13. 89' Nuno Reis J. Maclaren
  14. FT4-0

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Vidošić
  1. 1T. Glover 7.3
  2. 25C. Talbot ▼ 67' 6.5
  3. 6T. Lam 7.3
  4. 22C. Good 7.9
  5. 38J. Bos 7.2
  6. 13A. O'Neill 7.5
  7. 23M. Tilio ▼ 75' 8.0
  8. 8R. van der Venne 7.5
  9. 14V. Berisha ▼ 67' 7.0
  10. 7M. Leckie ▼ 75' 7.0
  11. 9J. Maclaren ▼ 89' 7.3

Dự bị 7

  1. 2S. Galloway ▲ 67' 6.7
  2. 10F. Berenguer-Bohrer ▲ 67' 6.9
  3. 15A. Nabbout ▲ 75' 7.5
  4. 3S. Jamieson ▲ 75' 7.0
  5. 4Nuno Reis ▲ 89'
  6. 33M. Sutton
  7. 16T. Gomulka
Western United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Aloisi
  1. 1J. Young 5.3
  2. 19J. Risdon 6.2
  3. 6T. Imai ▼ 75' 6.3
  4. 4L. Lacroix 6.2
  5. 17B. Garuccio ▼ 60' 6.2
  6. 7T. Doumbia 6.9
  7. 88N. Kilkenny 6.9
  8. 26N. Milanovic ▼ 46' 6.2
  9. 8L. Wales 6.0
  10. 11C. Pain 6.9
  11. 99A. Prijović 6.3

Dự bị 7

  1. 5D. Pierias ▲ 46' 6.3
  2. 27J. Tratt ▲ 60' 6.3
  3. 23A. Diamanti ▲ 75' 6.3
  4. 44N. Topor-Stanley
  5. 37R. Scott
  6. 38N. Botić
  7. 42R. Bozinovski

Thống kê

003
600
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm10
6Trúng đích1
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Cứu thua3
546Chuyền bóng471
471Chuyền chính xác384
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City
26 61 - 32 +29 55
2
Central Coast Mariners
26 55 - 35 +20 44
3
Adelaide United
26 53 - 46 +7 42
4
Western Sydney Wanderers FC
26 43 - 27 +16 41
5
Sydney FC
26 40 - 39 +1 38
6
Wellington Phoenix
26 39 - 45 -6 35
7
Western United
26 34 - 47 -13 32
8
Brisbane Roar
26 26 - 33 -7 30
9
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 36 - 46 -10 29
10
Newcastle Jets
26 30 - 45 -15 29
11
Melbourne Victory
26 29 - 34 -5 28
12
Macarthur
26 31 - 48 -17 26

So sánh

37Trận đấu29
79Ghi được38
44Thủng lưới51
2.14Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới4
24Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu