Melbourne City vs Western United
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 2-0 Western United tại Giải vô địch bóng đá Úc, 7 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 8, hòa 1, Western United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 17
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- WWLDL Western United
- 32' H. Politidis 1-0
- 41' Steven Ugarković
- 41' Angus Thurgate
- HT1-0
- 51' ▲ Z. Schreiber ▼ L. Wong
- 59' B. Mazzeo · A. Sulemani 2-0
- 63' Zane Schreiber
- 64' ▲ K. Vidmar ▼ B. Garuccio
- 64' ▲ N. Botić ▼ H. Ibusuki
- 64' ▲ L. Vickery ▼ R. Danzaki
- 73' ▲ G. Ferreyra ▼ N. Atkinson
- 73' ▲ M. Memeti ▼ A. Sulemani
- 73' ▲ K. Rahmani ▼ B. Mazzeo
- 73' ▲ J. Najdovski ▼ M. Ruhs
- 73' ▲ R. Najjarine ▼ M. Grimaldi
- 84' Samuel Souprayen
- 86' ▲ B. Dunbar ▼ S. Ugarković
- 90' Benjamin Dunbar
- 90' Rhys Bozinovski
- FT2-0
Đội hình
- 33P. Beach 7.2
- 2C. Talbot 7.2
- 27K. Trewin 7.2
- 26S. Souprayen 7.5
- 16A. Behich 7.3
- 6S. Ugarković ▼ 86' 7.5
- 46B. Mazzeo ⚽ ▼ 73' 7.2
- 13N. Atkinson ▼ 73' 7.2
- 41L. Wong ▼ 51' 6.5
- 38H. Politidis ⚽ 7.6
- 20A. Sulemani ⇢ ▼ 73' 7.2
Dự bị 7
- 19Z. Schreiber ▲ 51' 6.9
- 22G. Ferreyra ▲ 73' 6.6
- 35M. Memeti ▲ 73' 6.3
- 47K. Rahmani ▲ 73' 7.5
- 42B. Dunbar ▲ 86' 6.3
- 50M. Ghossaini
- 1J. Young
- 33M. Sutton 7.3
- 13T. Russell 5.9
- 6T. Imai 6.9
- 30D. Leonard 6.6
- 17B. Garuccio ▼ 64' 6.6
- 10M. Grimaldi ▼ 73' 6.2
- 23R. Bozinovski 6.7
- 32A. Thurgate 7.2
- 77R. Danzaki ▼ 64' 6.3
- 24M. Ruhs ▼ 73' 6.7
- 9H. Ibusuki ▼ 64' 6.3
Dự bị 7
- 22K. Vidmar ▲ 64' 6.7
- 19N. Botić ▲ 64' 6.6
- 37L. Vickery ▲ 64' 6.6
- 14J. Najdovski ▲ 73' 6.7
- 7R. Najjarine ▲ 73' 6.3
- 34J. York
- 1T. Heward-Belle
Thống kê
04⚑2
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
2Phạt góc7
2Việt vị2
13Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
2Cứu thua4
426Chuyền bóng454
343Chuyền chính xác346
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
30Trận đấu32
50Ghi được62
31Thủng lưới51
1.67Bàn thắng mỗi trận1.94
13Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai33