Western Sydney Wanderers FC vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 2-2 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 2, hòa 4, Melbourne City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 27
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- LDWLL Melbourne City
- -5' Nicolas Milanović
- 9' N. Milanović · G. Cléùr 1-0
- 13' K. Trewinphản lưới 2-0
- 18' Gabriel Cléúr
- 36' 2-1 K. Trewin · M. Tilio
- HT2-1
- 61' ▲ L. Wong ▼ A. Kuen
- 62' ▲ A. Hammond ▼ Z. Sapsford
- 73' Lawrence Wong
- 78' ▲ C. Talbot ▼ Y. Cohen
- 78' ▲ M. Memeti ▼ M. Caputo
- 78' ▲ K. Rahmani ▼ M. Tilio
- 80' ▲ M. Al Taay ▼ D. Pelekanos
- 85' ▲ M. Antonsson ▼ N. Milanović
- 86' 2-2 K. Trewin11m
- 90'+4 Nathaniel Atkinson
- 90'+2 Callum Talbot
- FT2-2
Đội hình
- 20L. Thomas 7.5
- 2G. Cléùr ⇢ 7.0
- 22A. Pantazopoulos 6.7
- 4A. Bonetig 7.3
- 3A. Gersbach 7.5
- 14N. Milanović ⚽ ▼ 85' 8.0
- 13D. Pelekanos ▼ 80' 7.2
- 18O. Priestman 7.3
- 23B. Kraev 6.9
- 26B. Borrello 7.5
- 7Z. Sapsford ▼ 62' 7.2
Dự bị 7
- 21A. Hammond ▲ 62' 6.7
- 6M. Al Taay ▲ 80' 6.5
- 9M. Antonsson ▲ 85' 6.3
- 64Juan Mata
- 30J. Holmes
- 17J. Carluccio
- 19J. Clisby
- 33P. Beach 7.3
- 13N. Atkinson 7.3
- 22G. Ferreyra 7.3
- 27K. Trewin ⚽2 8.6
- 16A. Behich 7.5
- 21A. Lopane 6.6
- 30A. Kuen ▼ 61' 6.7
- 6S. Ugarković 7.2
- 10Y. Cohen ▼ 78' 7.7
- 17M. Caputo ▼ 78' 5.9
- 23M. Tilio ⇢ ▼ 78' 7.3
Dự bị 7
- 41L. Wong ▲ 61' 6.7
- 2C. Talbot ▲ 78' 6.5
- 35M. Memeti ▲ 78' 7.5
- 47K. Rahmani ▲ 78' 6.3
- 18D. Ochsenham
- 19Z. Schreiber
- 36H. Shillington
Thống kê
02⚑4
⚑830
37%Kiểm soát bóng63%
18Dứt điểm20
6Trúng đích7
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
333Chuyền bóng566
262Chuyền chính xác486
79%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 49 - 27 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 41 - 25 | +16 | 48 | |
| 3 | 26 | 55 - 37 | +18 | 47 | |
| 4 | 26 | 58 - 40 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 44 - 36 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 53 - 55 | -2 | 38 | |
| 7 | 26 | 53 - 46 | +7 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 45 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 43 - 44 | -1 | 30 | |
| 10 | 26 | 29 - 51 | -22 | 26 | |
| 11 | 26 | 27 - 43 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 32 - 51 | -19 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 56 | -34 | 17 |
So sánh
32Trận đấu30
72Ghi được50
47Thủng lưới31
2.25Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai26