Western Sydney Wanderers FC vs Melbourne City
Tỷ số chung cuộc: Western Sydney Wanderers FC 1-2 Melbourne City tại Giải vô địch bóng đá Úc, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Western Sydney Wanderers FC thắng 2, hòa 4, Melbourne City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 25
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- LDWLL Melbourne City
- 8' Vicente Fernández
- 28' 0-1 Léo Natel · M. Leckie
- 39' 0-2 M. Jakoliš · S. Ugarković
- HT0-2
- 46' ▲ M. Younis ▼ M. Antonsson
- 46' ▲ N. Barrie ▼ A. Bonetig
- 58' ▲ H. Politidis ▼ Léo Natel
- 67' ▲ D. Scicluna ▼ A. Simmons
- 69' M. Younis · D. Scicluna 1-2
- 74' ▲ M. Ninković ▼ S. Kittel
- 75' Nuno Reis
- 77' ▲ M. Caputo ▼ T. Arslan
- 78' ▲ T. Antonis ▼ M. Leckie
- 79' ▲ N. Blair ▼ Z. Sapsford
- 83' Samuel Souprayen
- 87' ▲ A. Lopane ▼ H. Politidis
- 87' ▲ C. Good ▼ V. Fernández
- FT1-2
Đội hình
- 20L. Thomas 6.3
- 31A. Simmons ▼ 67' 6.3
- 6Marcelo 7.3
- 33A. Bonetig ▼ 46' 6.5
- 19J. Clisby 6.5
- 25J. Brillante 7.2
- 36O. Priestman 7.3
- 7D. Pierias 7.3
- 35Z. Sapsford ▼ 79' 6.9
- 5S. Kittel ▼ 74' 6.9
- 9M. Antonsson ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 39M. Younis ⚽ ▲ 46' 7.3
- 44N. Barrie ▲ 46' 7.0
- 29D. Scicluna ▲ 67' 7.2
- 10M. Ninković ▲ 74' 6.9
- 32N. Blair ▲ 79' 6.7
- 1D. Margush
- 2G. Cléùr
- 1J. Young 7.6
- 6S. Ugarković ⇢ 7.2
- 4Nuno Reis 7.5
- 26S. Souprayen 6.7
- 14V. Fernández ▼ 87' 6.9
- 7M. Leckie ⇢ ▼ 78' 6.9
- 8J. Jeggo 6.5
- 44M. Jakoliš ⚽ 7.9
- 10T. Arslan ▼ 77' 7.0
- 11Léo Natel ⚽ ▼ 58' 7.9
- 9J. Maclaren 7.0
Dự bị 7
- 38H. Politidis ▲ 58' 6.5
- 37M. Caputo ▲ 77' 6.3
- 17T. Antonis ▲ 78' 6.7
- 21A. Lopane ▲ 87' 6.3
- 22C. Good ▲ 87' 6.2
- 40J. Nieuwenhuizen
- 35Z. Schreiber
Thống kê
00⚑6
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
20Dứt điểm11
8Trúng đích2
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
0Thẻ vàng3
0Cứu thua7
562Chuyền bóng464
471Chuyền chính xác358
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
30Trận đấu38
57Ghi được68
54Thủng lưới50
1.9Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai39