Melbourne City vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 7-0 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 4, hòa 4, Western Sydney Wanderers FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 12
- Sân vận động
- AAMI Park, Melbourne
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 30' T. Arslan · S. Ugarković 1-0
- 32' T. Arslan · J. Jeggo 2-0
- 39' Léo Natel · M. Caputo 3-0
- 42' M. Caputo · S. Ugarković 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ J. Clisby ▼ D. Scicluna
- 46' ▲ N. Barrie ▼ T. Beadling
- 46' ▲ M. Ninković ▼ N. Milanovic
- 46' ▲ D. Pierias ▼ L. Brook
- 46' ▲ G. Cléùr ▼ A. Simmons
- 52' Miloš Ninković
- 54' ▲ T. Antonis ▼ J. Jeggo
- 55' ▲ A. Nabbout ▼ M. Jakoliš
- 65' ▲ A. Lopane ▼ T. Arslan
- 65' ▲ J. Maclaren ▼ M. Caputo
- 72' Nuno Reis · T. Antonis 5-0
- 74' ▲ H. Politidis ▼ V. Fernández
- 77' J. Maclaren · Léo Natel 6-0
- 82' T. Antonis · S. Souprayen 7-0
- 85' Nathan Barrie
- 86' Dylan Pierias
- FT7-0
Đội hình
- 1J. Young 8.0
- 25C. Talbot 7.3
- 4Nuno Reis ⚽ 8.7
- 26S. Souprayen ⇢ 7.5
- 14V. Fernández ▼ 74' 7.3
- 6S. Ugarković ⇢2 8.0
- 8J. Jeggo ⇢ ▼ 54' 6.9
- 44M. Jakoliš ▼ 55' 7.9
- 10T. Arslan ⚽2 ▼ 65' 8.3
- 11Léo Natel ⚽ ⇢ 7.9
- 37M. Caputo ⚽ ⇢ ▼ 65' 7.9
Dự bị 7
- 17T. Antonis ⚽ ▲ 54' 8.2
- 15A. Nabbout ▲ 55' 6.5
- 21A. Lopane ▲ 65' 7.2
- 9J. Maclaren ⚽ ▲ 65' 7.7
- 38H. Politidis ▲ 74' 6.9
- 18J. Hall
- 33P. Beach
- 20L. Thomas 5.6
- 31A. Simmons ▼ 46' 6.0
- 16T. Beadling ▼ 46' 6.5
- 33A. Bonetig 5.7
- 29D. Scicluna ▼ 46' 6.0
- 17L. Brook ▼ 46' 6.3
- 21J. Hendrix 6.3
- 36O. Priestman 6.2
- 14N. Milanovic ▼ 46' 5.9
- 26B. Borello 6.9
- 9M. Antonsson 6.0
Dự bị 7
- 19J. Clisby ▲ 46' 6.0
- 44N. Barrie ▲ 46' 6.7
- 10M. Ninković ▲ 46' 6.5
- 7D. Pierias ▲ 46' 7.2
- 2G. Cléùr ▲ 46' 6.5
- 5S. Kittel
- 1D. Margush
Thống kê
00⚑8
⚑230
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm12
12Trúng đích5
4Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
8Phạt góc2
3Việt vị2
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
5Cứu thua5
621Chuyền bóng339
541Chuyền chính xác264
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
38Trận đấu30
68Ghi được57
50Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai30