Melbourne City vs Western Sydney Wanderers FC
Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 0-1 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 4, hòa 4, Western Sydney Wanderers FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 27
- Sân vận động
- Accor Stadium, Sydney
- Phong độ
- LDWLL Melbourne City
- LLWLD Western Sydney Wanderers FC
- 5' Marcus Antonsson
- 27' 0-1 D. Pierias · A. Badolato
- HT0-1
- 58' Steven Ugarković
- 62' ▲ A. Nabbout ▼ S. Ugarković
- 69' ▲ T. Beadling ▼ O. Priestman
- 72' ▲ M. Caputo ▼ J. Maclaren
- 75' ▲ V. Yuel ▼ N. Milanovic
- 76' ▲ M. Ninković ▼ A. Badolato
- 80' Hamza Sakhi
- 82' ▲ G. Cléùr ▼ M. Antonsson
- 82' ▲ M. Younis ▼ D. Pierias
- 85' ▲ B. Mazzeo ▼ S. Galloway
- 90'+6 Tolgay Arslan
- 90'+6 Jamie Young
- 90'+4 Léo Natel
- 90'+1 Marcus Younis
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Young 7.9
- 25C. Talbot 7.2
- 26S. Souprayen 6.9
- 22C. Good 6.7
- 2S. Galloway ▼ 85' 6.7
- 6S. Ugarković ▼ 62' 6.6
- 8H. Sakhi 7.3
- 21A. Lopane 6.9
- 10T. Arslan 7.0
- 11Léo Natel 7.2
- 9J. Maclaren ▼ 72' 6.5
Dự bị 7
- 15A. Nabbout ▲ 62' 6.7
- 37M. Caputo ▲ 72' 6.2
- 46B. Mazzeo ▲ 85' 6.3
- 17T. Antonis
- 33P. Beach
- 4Nuno Reis
- 38H. Politidis
- 1D. Margush 7.2
- 31A. Simmons 7.9
- 6Marcelo 7.7
- 33A. Bonetig 7.9
- 19J. Clisby 7.2
- 7D. Pierias ⚽ ▼ 82' 7.7
- 25J. Brillante 6.9
- 36O. Priestman ▼ 69' 7.3
- 14N. Milanovic ▼ 75' 7.3
- 37A. Badolato ⇢ ▼ 76' 6.9
- 9M. Antonsson ▼ 82' 6.7
Dự bị 7
- 16T. Beadling ▲ 69' 6.6
- 11V. Yuel ▲ 75' 6.7
- 10M. Ninković ▲ 76' 6.6
- 2G. Cléùr ▲ 82' 6.6
- 39M. Younis ▲ 82' 6.5
- 17L. Brook
- 30T. Harper
Thống kê
04⚑7
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm14
1Trúng đích8
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
8Cứu thua1
578Chuyền bóng327
503Chuyền chính xác267
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 27 | +22 | 55 | |
| 2 | 27 | 42 - 26 | +16 | 53 | |
| 3 | 27 | 43 - 33 | +10 | 42 | |
| 4 | 27 | 52 - 41 | +11 | 41 | |
| 5 | 27 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 38 | +12 | 39 | |
| 7 | 27 | 44 - 48 | -4 | 37 | |
| 8 | 27 | 52 - 53 | -1 | 32 | |
| 9 | 27 | 42 - 55 | -13 | 30 | |
| 10 | 27 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 11 | 27 | 36 - 55 | -19 | 26 | |
| 12 | 27 | 46 - 69 | -23 | 22 |
So sánh
38Trận đấu30
68Ghi được57
50Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai30