Melbourne City
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Western Sydney Wanderers FC

Melbourne City vs Western Sydney Wanderers FC

Tỷ số chung cuộc: Melbourne City 3-2 Western Sydney Wanderers FC tại Giải vô địch bóng đá Úc, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Melbourne City thắng 4, hòa 4, Western Sydney Wanderers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Úc · Vòng 26
Sân vận động
AAMI Park, Melbourne
Trọng tài
A. Faghani
Phong độ
LDWLL Melbourne City
LLWLD Western Sydney Wanderers FC
  1. 26' Andrew Nabbout
  2. 36' Jordan Bos
  3. 41' 0-1 B. Borello · A. Layouni
  4. 45'+1 Brandon Borrello
  5. 45' Amor Layouni
  6. HT0-1
  7. 49' M. Tilio · Nuno Reis 1-1
  8. 56' Morgan Schneiderlin
  9. 61' O. Bozanic C. Nieuwenhof
  10. 62' T. Lam Nuno Reis
  11. 63' M. Leckie R. van der Venne
  12. 68' K. Yengi R. Amalfitano
  13. 68' N. Milanovic M. Ninković
  14. 72' S. Jamieson A. ONeill
  15. 74' 1-2 N. Milanovic
  16. 75' J. Maclaren 2-2
  17. 80' T. Beadling M. Schneiderlin
  18. 80' Y. N'Gbakoto A. Layouni
  19. 81' Scott Jamieson
  20. 81' Nicolas Milanovic
  21. 88' S. Galloway J. Bos
  22. 90'+3 M. Tilio · M. Leckie 3-2
  23. FT3-2

Đội hình

Melbourne City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Vidošić
  1. 1T. Glover 6.9
  2. 25C. Talbot 6.3
  3. 4Nuno Reis ▼ 62' 6.9
  4. 22C. Good 6.7
  5. 38J. Bos ▼ 88' 6.2
  6. 10F. Berenguer-Bohrer 7.2
  7. 13A. O'Neill 7.9
  8. 8R. van der Venne ▼ 63' 7.0
  9. 15A. Nabbout 6.2
  10. 9J. Maclaren 7.3
  11. 23M. Tilio ⚽2 9.5

Dự bị 7

  1. 6T. Lam ▲ 62' 6.3
  2. 7M. Leckie ▲ 63' 7.3
  3. 3S. Jamieson ▲ 72' 6.2
  4. 2S. Galloway ▲ 88'
  5. 33M. Sutton
  6. 35R. Rodrigues
  7. 18J. Hall
Western Sydney Wanderers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rudan
  1. 20L. Thomas 7.9
  2. 31A. Simmons 6.3
  3. 5T. Mrčela 6.9
  4. 6Marcelo 6.7
  5. 3A. Traoré 6.2
  6. 11A. Layouni ▼ 80' 6.6
  7. 28C. Nieuwenhof ▼ 61' 6.3
  8. 4M. Schneiderlin ▼ 80' 7.3
  9. 17R. Amalfitano ▼ 68' 6.9
  10. 10M. Ninković ▼ 68' 6.9
  11. 26B. Borello 6.9

Dự bị 7

  1. 8O. Bozanic ▲ 61' 6.3
  2. 9K. Yengi ▲ 68' 6.3
  3. 14N. Milanovic ▲ 68' 7.0
  4. 16T. Beadling ▲ 80' 6.7
  5. 23Y. N'Gbakoto ▲ 80' 6.5
  6. 19D. Wilmering
  7. 1D. Margush

Thống kê

028
140
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm7
10Trúng đích5
4Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi5
2Thẻ vàng4
3Cứu thua7
599Chuyền bóng459
534Chuyền chính xác405
89%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Melbourne City
26 61 - 32 +29 55
2
Central Coast Mariners
26 55 - 35 +20 44
3
Adelaide United
26 53 - 46 +7 42
4
Western Sydney Wanderers FC
26 43 - 27 +16 41
5
Sydney FC
26 40 - 39 +1 38
6
Wellington Phoenix
26 39 - 45 -6 35
7
Western United
26 34 - 47 -13 32
8
Brisbane Roar
26 26 - 33 -7 30
9
Câu lạc bộ bóng đá Perth Glory
26 36 - 46 -10 29
10
Newcastle Jets
26 30 - 45 -15 29
11
Melbourne Victory
26 29 - 34 -5 28
12
Macarthur
26 31 - 48 -17 26

So sánh

37Trận đấu29
79Ghi được46
44Thủng lưới37
2.14Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn14
42Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu