Boca Juniors vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 0-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase - 8th Finals
- Phong độ
- DWDDW Boca Juniors
- WLDLW Lanus
- 22' A. Medina
- 42' A. Mendez
- HT0-0
- 58' M. Delgado
- 58' ▲ M. Gimenez ▼ A. Velasco
- 62' M. Rojo
- 62' R. De Jesus
- 72' ▲ A. Canelo ▼ W. Bou
- 74' ▲ E. Zeballos ▼ K. Zenon
- 86' ▲ M. Saracchi ▼ L. Blanco
- 86' ▲ D. Aquino ▼ E. Salvio
- 86' ▲ A. Segovia ▼ A. Medina
- 87' ▲ W. H. Alarcon Cepeda ▼ T. Belmonte
- FT0-0
Đội hình
- 25A. Marchesin 7.6
- 42L. Blondel 8.2
- 5R. Battaglia 7.0
- 6M. Rojo 7.3
- 23L. Blanco ▼ 86' 8.3
- 30T. Belmonte ▼ 87' 7.2
- 43M. Delgado 7.0
- 22K. Zenon ▼ 74' 6.6
- 8Carlos Palacios 7.2
- 16Miguel Merentiel 7.0
- 20A. Velasco ▼ 58' 6.9
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 2C. Lema
- 40L. Di Lollo
- 32A. Costa
- 24J. Barinaga
- 3M. Saracchi ▲ 86' 6.3
- 14I. Miramon
- 15W. H. Alarcon Cepeda ▲ 87' 6.5
- 51S. Dalmasso
- 7E. Zeballos ▲ 74' 6.9
- 33B. Aguirre
- 9M. Gimenez ▲ 58' 6.3
- 26N. Losada 7.5
- 21A. Mendez 7.3
- 24C. Izquierdoz 7.7
- 35R. De Jesus 7.3
- 6S. Marcich 8.0
- 39A. Medina ▼ 86' 6.9
- 30A. Cardozo 7.0
- 11E. Salvio ▼ 86' 6.2
- 10Marcelino Moreno 6.9
- 23R. Carrera 7.2
- 9W. Bou ▼ 72' 6.7
Dự bị 12
- 2E. Munoz
- 17L. Morales
- 3N. Morgantini
- 13L. Cardozo
- 28O. Ontivero
- 33J. Ramirez
- 50F. Sanchez
- 14A. Canelo ▲ 72' 6.5
- 20B. Cabrera
- 25D. Aquino ▲ 86' 6.9
- 32F. Orozco
- 36A. Segovia ▲ 86' 6.6
Thống kê
02⚑4
⚑130
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm18
3Trúng đích4
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm10
7Bị chặn5
4Phạt góc1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
460Chuyền bóng392
368Chuyền chính xác313
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
42Trận đấu51
65Ghi được56
29Thủng lưới34
1.55Bàn thắng mỗi trận1.1
20Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn13
40Hiệp hai32