Boca Juniors vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-1 Lanus tại Copa de la Liga Profesional, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 1, hòa 3, Lanus thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- WDWDD Boca Juniors
- WLDLW Lanus
- 27' Pedro de la Vega
- 34' L. Janson · V. Barco 1-0
- 43' ▲ R. Loaiza ▼ Lautaro Acosta
- HT1-0
- 46' ▲ J. Campuzano ▼ V. Barco
- 46' ▲ C. Medina ▼ G. Fernández
- 53' 1-1 L. Díaz · P. de la Vega
- 65' Exequiel Zeballos
- 69' Cristian Lema
- 72' Ezequiel Fernández
- 73' ▲ F. Watson ▼ P. de la Vega
- 75' ▲ L. Advíncula ▼ L. Janson
- 79' ▲ E. Bullaude ▼ E. Fernández
- 79' ▲ D. Benedetto ▼ E. Cavani
- 80' ▲ A. Lotti ▼ F. Peña
- 80' ▲ L. Boggio ▼ M. Esquivel
- 85' Raúl Loaiza
- 89' Braian Nahuel Aguirre
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Romero 7.2
- 57M. Weigandt 7.2
- 4N. Figal 6.5
- 6M. Rojo 6.9
- 18F. Fabra 6.9
- 8G. Fernández ▼ 46' 6.3
- 21E. Fernández ▼ 79' 7.0
- 19V. Barco ⇢ ▼ 46' 7.3
- 7E. Zeballos 7.2
- 10E. Cavani ▼ 79' 6.3
- 11L. Janson ⚽ ▼ 75' 7.5
Dự bị 12
- 49J. Campuzano ▲ 46' 6.7
- 36C. Medina ▲ 46' 6.7
- 17L. Advíncula ▲ 75' 6.6
- 5E. Bullaude ▲ 79' 6.3
- 9D. Benedetto ▲ 79' 6.9
- 16M. Merentiel
- 13J. García
- 15N. Valentini
- 42L. Blondel
- 3M. Saracchi
- 20J. Ramírez
- 25B. Valdez
- 1A. Aguerre 6.9
- 35B. Aguirre 6.9
- 2C. Lema 7.0
- 13J. Canale 6.9
- 22J. Soler 7.2
- 7Lautaro Acosta ▼ 43' 6.5
- 5F. Peña ▼ 80' 7.0
- 14J. Sánchez Miño 6.9
- 32M. Esquivel ▼ 80' 7.2
- 18L. Díaz ⚽ 7.2
- 10P. de la Vega ⇢ ▼ 73' 6.7
Dự bị 12
- 15R. Loaiza ▲ 43' 6.6
- 30F. Watson ▲ 73' 6.7
- 21A. Lotti ▲ 80' 6.3
- 8L. Boggio ▲ 80' 6.7
- 24J. Cáceres
- 11F. Orozco
- 23J. Fernández
- 9J. Sand
- 42Lucas Acosta 6.5
- 6D. Braghieri
- 3G. Pérez
- 20F. Troyansky
Thống kê
02⚑6
⚑340
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm15
3Trúng đích5
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
497Chuyền bóng446
416Chuyền chính xác366
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
62Trận đấu43
75Ghi được50
55Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.16
25Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai21