Lanus vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Lanus 0-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Boca Juniors thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Tello
- Phong độ
- WLDLW Lanus
- DWDDW Boca Juniors
- 37' F. Fabra
- HT0-0
- 46' ▲ M. Payero ▼ J. Ramírez
- 46' ▲ A. Varela ▼ E. Rolón
- 52' ▲ L. Langoni ▼ N. Briasco
- 67' J. Figal
- 68' ▲ M. Zalazar ▼ Ó. Romero
- 68' ▲ D. Benedetto ▼ L. Vázquez
- 69' T. Belmonte
- 74' L. Advincula
- 75' ▲ S. Careaga ▼ L. Boggio
- 75' ▲ J. Sand ▼ L. Acosta
- 75' ▲ F. Orozco ▼ B. Blando
- 75' ▲ M. Sanabria ▼ F. Troyansky
- 77' ▲ J. Aude ▼ N. Pasquini
- 87' C. Zambrano
- 90'+1 A. Rossi
- 90' 0-1 D. Benedetto · F. Fabra
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Monetti 6.5
- 21N. Pasquini ▼ 77' 7.2
- 2Y. Cabral 6.9
- 22M. Pérez 6.3
- 35B. Aguirre 6.3
- 15R. Loaiza 6.3
- 5T. Belmonte 6.6
- 8L. Boggio ▼ 75' 7.3
- 7L. Acosta ▼ 75' 6.9
- 20F. Troyansky ▼ 75' 6.2
- 27B. Blando ▼ 75' 6.6
Dự bị 12
- 14S. Careaga ▲ 75' 6.7
- 9J. Sand ▲ 75' 6.3
- 11F. Orozco ▲ 75' 6.6
- 23M. Sanabria ▲ 75' 6.5
- 3J. Aude ▲ 77' 6.3
- 19M. González
- 26L. Di Plácido
- 31L. Peraggini
- 29B. Aguilar
- 28L. Varaldo
- 34F. Pérez
- 36F. Ortellado
- 1A. Rossi 7.9
- 5C. Zambrano 7.2
- 17L. Advíncula 7.0
- 18F. Fabra ⇢ 7.0
- 4N. Figal 7.5
- 10Ó. Romero ▼ 68' 7.2
- 20J. Ramírez ▼ 46' 7.3
- 8G. Fernández 6.9
- 14E. Rolón ▼ 46' 6.9
- 29N. Briasco ▼ 52' 6.5
- 38L. Vázquez ▼ 68' 6.5
Dự bị 12
- 11M. Payero ▲ 46' 6.9
- 33A. Varela ▲ 46' 6.6
- 41L. Langoni ▲ 52' 6.9
- 43M. Zalazar ▲ 68' 6.3
- 9D. Benedetto ⚽ ▲ 68' 7.3
- 2F. Roncaglia
- 13J. García
- 57M. Weigandt
- 27N. Orsini
- 36C. Medina
- 3A. Sández
- 16A. Molinas
Thống kê
01⚑5
⚑350
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
264Chuyền bóng462
171Chuyền chính xác362
65%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
51Trận đấu59
53Ghi được75
67Thủng lưới52
1.04Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới25
23Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai38