Boca Juniors vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 4-2 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- DWDDW Boca Juniors
- WLDLW Lanus
- 23' 0-1 V. Malcorra · J. López
- 25' Tomás Belmonte
- 31' M. Weigandt · E. Cardona 1-1
- 36' ▲ L. Vázquez ▼ N. Orsini
- 37' Victor Malcorra
- 38' E. Almendra · E. Cardona 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Molinas ▼ E. Cardona
- 50' L. Vázquez 3-1
- 63' ▲ C. Medina ▼ E. Almendra
- 63' ▲ B. Aguirre ▼ T. Belmonte
- 63' ▲ P. De la Vega ▼ Á. Gonzalez
- 63' ▲ F. Pérez ▼ M. Esquivel
- 67' Jorman Campuzano
- 75' ▲ D. González ▼ A. Bernabei
- 75' ▲ A. Rodríguez ▼ V. Malcorra
- 82' 3-2 D. Braghieri · A. Rodríguez
- 87' ▲ E. Rolón ▼ R. Montes
- 89' Luis Vázquez
- 90'+4 C. Pavón11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1A. Rossi 6.2
- 2L. López 6.9
- 24C. Izquierdoz 6.9
- 18F. Fabra 6.9
- 4M. Weigandt ⚽ 7.9
- 41R. Montes ▼ 87' 6.9
- 8E. Cardona ⇢2 ▼ 46' 8.5
- 21J. Campuzano 6.6
- 32E. Almendra ⚽ ▼ 63' 7.5
- 9N. Orsini ▼ 36' 6.9
- 31C. Pavón ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 38L. Vázquez ⚽ ▲ 36' 7.2
- 16A. Molinas ▲ 46' 6.9
- 36C. Medina ▲ 63' 6.9
- 14E. Rolón ▲ 87' 6.3
- 40E. Mancuso
- 23D. González ▲ 75'
- 30E. Zeballos
- 35R. Giampaoli
- 37A. Sández
- 29N. Briasco
- 43A. Lastra
- 33A. Varela
- 17L. Morales 6.7
- 6D. Braghieri ⚽ 7.3
- 3G. Burdisso 6.3
- 24N. Morgantini
- 25A. Bernabei ▼ 75' 5.9
- 20V. Malcorra ⚽ ▼ 75' 6.6
- 27Á. Gonzalez ▼ 63' 6.2
- 8T. Belmonte ▼ 63' 6.2
- 42J. López
- 9J. Sand 5.9
- 11M. Esquivel ▼ 63'
Dự bị 11
- 35B. Aguirre ▲ 63'
- 10P. De la Vega ▲ 63' 6.3
- 34F. Pérez ▲ 63' 6.9
- 48D. González ▲ 75'
- 38A. Rodríguez ▲ 75' 7.5
- 13J. Aude
- 15Lucas Acosta
- 22M. Pérez
- 21F. Orozco
- 26L. Di Plácido
- 29N. Thaller
Thống kê
02⚑10
⚑420
65%Kiểm soát bóng35%
27Dứt điểm7
10Trúng đích3
9Chệch đích1
18Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
10Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
534Chuyền bóng289
460Chuyền chính xác224
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
49Trận đấu44
65Ghi được70
35Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.59
20Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai35