Boca Juniors
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lanus

Boca Juniors vs Lanus

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 4, Lanus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Trọng tài
F. Tello
Phong độ
DWDDW Boca Juniors
WLDLW Lanus
  1. 45' Agustín Almendra
  2. HT0-0
  3. 52' Cristian Medina
  4. 68' Nicolás Capaldo
  5. 70' C. Pavón A. Obando
  6. 71' G. Maroni E. Almendra
  7. 71' J. Buffarini N. Capaldo
  8. 73' Tomás Belmonte
  9. 75' C. Izquierdoz · C. Pavón 1-0
  10. 79' Lautaro Acosta J. Aude
  11. 80' L. Jara C. Medina
  12. 80' F. Orozco P. De la Vega
  13. 80' J. López J. Sand
  14. 85' F. Soldano C. Tevez
  15. 86' Franco Soldano
  16. 89' Gonzalo Maroni
  17. 90'+4 José López
  18. FT1-0

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Russo
  1. 17A. Rossi 7.3
  2. 2L. López 7.7
  3. 24C. Izquierdoz 8.0
  4. 18F. Fabra 7.9
  5. 32E. Almendra ▼ 71' 6.2
  6. 36C. Medina ▼ 80' 6.3
  7. 14N. Capaldo ▼ 71' 7.5
  8. 33A. Varela 7.2
  9. 10C. Tevez ▼ 85' 6.9
  10. 22S. Villa 7.2
  11. 34A. Obando ▼ 70' 6.9

Dự bị 12

  1. 31C. Pavón ▲ 70' 7.2
  2. 20G. Maroni ▲ 71' 7.3
  3. 4J. Buffarini ▲ 71' 6.7
  4. 29L. Jara ▲ 80' 6.5
  5. 27F. Soldano ▲ 85' 6.7
  6. 30E. Zeballos
  7. 37A. Sández
  8. 39N. Valentini
  9. 40E. Mancuso
  10. 35R. Giampaoli
  11. 26I. Fernández
  12. 13J. García
Lanus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Zubeldía
  1. 1L. Morales 7.3
  2. 3G. Burdisso 6.9
  3. 29N. Thaller 6.7
  4. 13J. Aude ▼ 79' 6.3
  5. 25A. Bernabei 6.9
  6. 35B. Aguirre 6.5
  7. 19F. Quignón 6.5
  8. 8T. Belmonte 7.2
  9. 9J. Sand ▼ 80' 6.6
  10. 33N. Orsini 6.3
  11. 10P. De la Vega ▼ 80' 7.2

Dự bị 12

  1. 7Lautaro Acosta ▲ 79' 6.3
  2. 21F. Orozco ▲ 80' 6.7
  3. 42J. López ▲ 80' 6.3
  4. 24N. Morgantini
  5. 23L. Vera
  6. 41L. Besozzi
  7. 22M. Pérez
  8. 15Lucas Acosta ▲ 79' 6.3
  9. 11M. Esquivel
  10. 34F. Pérez
  11. 17A. Tabares
  12. 2A. Pérez

Thống kê

056
220
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm9
7Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị2
19Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
1Cứu thua6
457Chuyền bóng367
359Chuyền chính xác270
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

49Trận đấu44
65Ghi được70
35Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.59
20Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu