Boca Juniors
Argentina · Liga Profesional Argentina
Boca Juniors: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Liga Profesional Argentina — điểm: 30, số trận: 16. Trận tiếp theo: CR Vasco da Gama vs Boca Juniors, 21 tháng 10. Kết quả mới nhất: Boca Juniors 2-1 Talleres Cordoba, 17 tháng 10.
- Phong độ
- WWDLW
- HLV
- Rodolfo Arruabarrena · Từ 2026
- Vị trí
- 2 · Đ: 30 · Tr: 16 →
- Sân vận động
- Alberto J. Armando, Buenos Aires · 85.018
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
14-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
53%30%18%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,5
- Thủng lưới
- 0,8
- Tổng
- 2,3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–4–3
- Sân khách
- 10–8–4
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,4
- Hiệp hai
- 0,9 : 0,4
Tỉ số thường gặp
- 1-18× · 20%
- 1-07× · 18%
- 0-15× · 13%
- 2-13× · 8%
- 2-23× · 8%
- 3-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Profesional Argentina | 30 | 14 | 12 | 4 | 45 | 26 | 13 | 4-3-3 |
| Copa Sudamericana | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | 3 | 4-3-3 |
| Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 5 | 1 | 4-4-2 |
| Copa Argentina | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 2 | 3 | — |
| Friendlies Clubs | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 419, 2015–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.