Lanus
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Boca Juniors

Lanus vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Lanus 1-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lanus thắng 2, hòa 4, Boca Juniors thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Ciudad de Lanús - Néstor Díaz Pérez, Lanús, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WLDLW Lanus
DWDDW Boca Juniors
  1. 30' Agustín Rodríguez
  2. 39' Marcos Rojo
  3. HT0-0
  4. 46' E. Salvio A. Rodríguez
  5. 62' L. Blanco M. Saracchi
  6. 62' G. Medel I. Miramón
  7. 70' J. Saralegui M. Rojo
  8. 70' M. Giménez E. Cavani
  9. 78' D. Aquino Lautaro Acosta
  10. 78' J. Ruíz B. Aguirre
  11. 79' E. Salvio · M. Moreno 1-0
  12. 86' J. Torres W. Bou
  13. 90'+4 Gary Medel
  14. FT1-0

Đội hình

Lanus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Zielinski
  1. 26N. Losada 6.9
  2. 21J. Cáceres 7.3
  3. 24C. Izquierdoz 7.0
  4. 2E. Muñoz 6.7
  5. 22J. Soler 7.2
  6. 17A. Rodríguez ▼ 46' 6.5
  7. 5F. Peña 7.0
  8. 4G. Pérez 6.9
  9. 7Lautaro Acosta ▼ 78' 6.6
  10. 9W. Bou ▼ 86' 6.9
  11. 10M. Moreno 9.2

Dự bị 12

  1. 14E. Salvio ▲ 46' 7.2
  2. 25D. Aquino ▲ 78' 7.3
  3. 27J. Torres ▲ 86' 6.7
  4. 1A. Aguerre
  5. 33L. Irusta
  6. 37L. Cardozo
  7. 19L. Jara
  8. 20B. Cabrera
  9. 28Ó. Ontívero
  10. 18L. Díaz
  11. 36M. Gerez
  12. 11F. Álvarez
Boca Juniors Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Gago
  1. 12L. Brey 7.7
  2. 4N. Figal 6.6
  3. 38A. Anselmino 7.5
  4. 6M. Rojo ▼ 70' 6.9
  5. 17L. Advíncula 6.7
  6. 30T. Belmonte 7.0
  7. 21I. Miramón ▼ 62' 7.2
  8. 3M. Saracchi ▼ 62' 7.0
  9. 7E. Zeballos 7.2
  10. 10E. Cavani ▼ 70' 6.3
  11. 33B. Aguirre ▼ 78' 7.2

Dự bị 12

  1. 23L. Blanco ▲ 62' 6.5
  2. 5G. Medel ▲ 62' 6.3
  3. 47J. Saralegui ▲ 70' 6.2
  4. 9M. Giménez ▲ 70' 6.3
  5. 53J. Ruíz ▲ 78' 6.5
  6. 18F. Fabra
  7. 43M. Delgado
  8. 40L. Di Lollo
  9. 1S. Romero
  10. 20J. Ramírez
  11. 19A. Martegani
  12. 24J. Barinaga

Thống kê

015
320
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
373Chuyền bóng486
283Chuyền chính xác401
76%Chính xác chuyền83%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

40Trận đấu44
47Ghi được56
40Thủng lưới39
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu