Boca Juniors vs Lanus
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-0 Lanus tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 1, hòa 3, Lanus thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- WDWDD Boca Juniors
- WLDLW Lanus
- 13' Leonel Benjamín Flores
- 44' Carlos Izquierdoz
- HT0-0
- 46' ▲ A. Wlk ▼ Y. Valois
- 60' ▲ S. Villa ▼ A. Velasco
- 61' ▲ L. Paredes ▼ C. Rey Domenech
- 61' ▲ E. Valencia ▼ Miguel Merentiel
- 69' ▲ M. Sepulveda ▼ D. Aquino
- 69' ▲ L. Besozzi ▼ E. Salvio
- 76' Milton Delgado
- 79' ▲ T. Belmonte ▼ M. Delgado
- 79' ▲ K. Zenon ▼ L. Flores
- 80' ▲ B. Acosta ▼ F. N. Watson
- 90' ▲ A. Medina ▼ F. Pena Biafore
- 90' T. Belmonte · S. Ascacibar 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Montero 7.1
- 24D. Gorosito 6.2
- 2L. Di Lollo 7.4
- 42F. Herrera 7.6
- 3L. Blanco 8.0
- 25S. Ascacibar ⇢ 7.7
- 23C. Rey Domenech ▼ 61' 6.9
- 18M. Delgado ▼ 79' 6.6
- 19L. Flores ▼ 79' 6.1
- 16Miguel Merentiel ▼ 61' 6.4
- 20A. Velasco ▼ 60' 6.8
Dự bị 12
- 12L. Brey
- 4J. Figal
- 46M. Satas
- 5L. Paredes ▲ 61' 7.2
- 8T. Belmonte ⚽ ▲ 79' 8.2
- 21K. Zenon ▲ 79' 6.8
- 7Carlos Palacios
- 15W. H. Alarcon Cepeda
- 11Angel Romero
- 13E. Valencia ▲ 61' 6.6
- 22S. Villa ▲ 60' 6.7
- 9M. Gimenez
- 26N. Losada 6.8
- 33T. Guidara 6.9
- 24C. Izquierdoz 6.7
- 13J. Canale 7.3
- 6S. Marcich 6.3
- 5F. Pena Biafore ▼ 90' 6.4
- 30A. Cardozo 6.2
- 11E. Salvio ▼ 69' 6.6
- 8F. N. Watson ▼ 80' 6.1
- 25D. Aquino ▼ 69' 7.1
- 19Y. Valois ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 1F. Petroli
- 4G. Perez
- 35R. De Jesus
- 3N. Morgantini
- 27F. Sanchez
- 40T. Lopez
- 16M. Sepulveda ▲ 69' 7.0
- 17A. Medina ▲ 90' 6.5
- 20A. Wlk ▲ 46' 6.5
- 77L. Besozzi ▲ 69' 6.7
- 38B. Acosta ▲ 80' 6.4
- 42G. Lobos
Thống kê
02⚑11
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm10
4Trúng đích2
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
11Phạt góc3
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
539Chuyền bóng392
452Chuyền chính xác304
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 5 | 16 | 17 - 13 | +4 | 26 | |
| 6 | 8 | 7 - 6 | +1 | 13 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 8 | 9 - 10 | -1 | 11 | |
| 8 | 16 | 24 - 20 | +4 | 21 | |
| 9 | 8 | 4 - 5 | -1 | 11 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 9 | 8 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 8 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 3 - 5 | -2 | 10 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 8 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 8 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 12 | 16 | 10 - 15 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 8 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 8 | 8 - 12 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 4 - 8 | -4 | 7 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 15 | 8 | 8 - 13 | -5 | 5 |
So sánh
15Trận đấu10
20Ghi được10
12Thủng lưới12
1.33Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai9